(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa köyhä
A2
substantiivi A2 Kinh tế - Xã hội

köyhä

/ˈkøy̯hæ/
người nghèo khó
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "köyhä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Henkilö, jolla on vähän rahaa tai vähäiset elinolot.

Ý nghĩa của "köyhä" trong tiếng Việt

Một người bị làm cho nghèo đi hoặc bị đẩy vào cảnh nghèo khó.

Câu ví dụ với "köyhä"

  • "Hän on köyhä, mutta onnellinen."

    "Anh ấy nghèo, nhưng hạnh phúc."

  • "Köyhät ihmiset tarvitsevat apua."

    "Những người nghèo khó cần sự giúp đỡ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "köyhä"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "köyhä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "köyhä" chỉ người có ít tiền hoặc điều kiện sống khó khăn. Cần phân biệt với "puutteenalainen", chỉ người đang thiếu thốn những nhu yếu phẩm cơ bản.

Bảng chia từ (Taivutus) của "köyhä"

Bảng chia từ (Declension) cho köyhä:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít köyhä
Köyhä ihminen tarvitsee apua.
(Người nghèo cần sự giúp đỡ.)
Biến cách số ít köyhää
Näen köyhää kadulla.
(Tôi thấy một người nghèo trên đường.)
Sở hữu cách số ít köyhän
Köyhän elämä on usein vaikeaa.
(Cuộc sống của người nghèo thường khó khăn.)
Nguyên thể số nhiều köyhät
Köyhät tarvitsevat enemmän tukea.
(Những người nghèo cần nhiều sự hỗ trợ hơn.)