(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa köysi
A2
substantiivi A2 Hàng hải, Xây dựng, Thủ công

köysi

/ˈkøy̯si/
dây thừng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "köysi"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Paksu, punottu tai kierretty naru, jota käytetään vetämiseen, sitomiseen tai kiinnittämiseen.

Ý nghĩa của "köysi" trong tiếng Việt

Dây thừng hoặc dây bện, đặc biệt là trong hệ thống dây chằng của một con tàu.

Câu ví dụ với "köysi"

  • "Merirosvot käyttivät paksuja köysiä purjeiden nostamiseen."

    "Hải tặc đã sử dụng những sợi dây thừng dày để kéo buồm lên."

  • "Kiipeilijät luottavat köysiin turvallisuutensa vuoksi."

    "Những người leo núi tin tưởng vào dây thừng vì sự an toàn của họ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "köysi"

Đồng nghĩa

nuora (Dây, sợi dây)

Cách dùng "köysi" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'köysi' thường được dùng để chỉ các loại dây thừng lớn, chắc chắn. Khác với 'narunpätkä' chỉ một đoạn dây ngắn, hoặc 'siima' chỉ dây câu cá.

Bảng chia từ (Taivutus) của "köysi"

Bảng chia từ (Declension) cho köysi:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít köysi
Lattia on täynnä köysi.
(Sàn nhà đầy dây thừng.)
Biến cách số ít köyttä
Tarvitsen köyttä.
(Tôi cần một ít dây thừng.)
Sở hữu cách số ít köyden
Köyden pää on katki.
(Đầu của sợi dây thừng bị đứt.)
Nguyên thể số nhiều köydet
Laivassa on paljon köydet.
(Có rất nhiều dây thừng trên tàu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Thiếu vắng (Abessive)
  • "Mies putosi kalliolta köysittä."

    "Người đàn ông rơi khỏi vách đá mà không có dây thừng."

  • "Köysittä kiipeäminen on vaarallista."

    "Leo trèo mà không có dây thừng thì nguy hiểm."

  • "Emme pääse ylös köysittä."

    "Chúng ta không thể lên trên nếu không có dây thừng."

Cách Đối tượng (Accusative)
  • "Näin eilen paksua köyden."

    "Hôm qua tôi đã nhìn thấy một sợi dây thừng dày."

  • "Heittääkö hän köyden veneeseen?"

    "Anh ấy có ném sợi dây thừng vào thuyền không?"

  • "Tarvitsen köyden kiinnittääkseni tämän."

    "Tôi cần sợi dây thừng để buộc cái này."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Paksu köysi auttoi meitä vetämään veneen rannalle."

    "Sợi dây thừng dày đã giúp chúng tôi kéo thuyền vào bờ."

  • "Lapsi leikkii köysi kädessään pihalla."

    "Đứa trẻ chơi với sợi dây thừng trên tay ngoài sân."

  • "Merirosvot käyttivät köysi kiinnittääkseen laivan laituriin."

    "Những tên cướp biển đã dùng dây thừng để buộc tàu vào bến tàu."