(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kriisi
B1
substantiivi B1 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Chính trị, Y học

kriisi

/'kriːsi/
khủng hoảng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kriisi"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Äkillinen ja vakava vaikeus, käännekohta.

Ý nghĩa của "kriisi" trong tiếng Việt

Một thời điểm khó khăn, rắc rối hoặc nguy hiểm tột độ.

Câu ví dụ với "kriisi"

  • "Yritys on syvässä kriisissä."

    "Công ty đang trong một cuộc khủng hoảng sâu sắc."

  • "Ilmastonmuutos on globaali kriisi."

    "Biến đổi khí hậu là một cuộc khủng hoảng toàn cầu."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kriisi"

Đồng nghĩa

lama (suy thoái) pulatilanne (tình huống khó khăn)

Trái nghĩa

Cách dùng "kriisi" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana "kriisi" viittaa usein tilanteeseen, jossa jotain merkittävää on vaakalaudalla. Se voi olla taloudellinen, poliittinen, terveydellinen tai henkilökohtainen kriisi. Muista, että ääntäminen painottuu ensimmäiselle tavulle.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kriisi"

Bảng chia từ (Declension) cho kriisi:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít kriisi
Maailmassa on monia kriisejä.
(Trên thế giới có nhiều cuộc khủng hoảng.)
Biến cách số ít kriisiä
Hallitus yrittää ratkaista kriisiä.
(Chính phủ đang cố gắng giải quyết cuộc khủng hoảng.)
Sở hữu cách số ít kriisin
Kriisin vaikutukset ovat laajat.
(Ảnh hưởng của cuộc khủng hoảng rất lớn.)
Nguyên thể số nhiều kriisit
Kriisit ovat osa elämää.
(Những cuộc khủng hoảng là một phần của cuộc sống.)