(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kriteeri
B1
substantiivi B1 Tổng quát

kriteeri

/ˈkriteːri/
tiêu chí
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kriteeri"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

periaate tai standardi, jonka mukaan jotakin voidaan arvioida tai päättää

Ý nghĩa của "kriteeri" trong tiếng Việt

một nguyên tắc hoặc tiêu chuẩn mà theo đó một điều gì đó có thể được đánh giá hoặc quyết định.

Câu ví dụ với "kriteeri"

  • "Pääsykokeiden kriteerit ovat muuttuneet."

    "Các tiêu chí của kỳ thi tuyển sinh đã thay đổi."

  • "Mitkä ovat tärkeimmät kriteerit hyvälle johtajalle?"

    "Những tiêu chí quan trọng nhất cho một nhà lãnh đạo giỏi là gì?"

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kriteeri"

Đồng nghĩa

Cách dùng "kriteeri" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'kriteeri' on yleinen ja neutraali. Huomaa monikko: kriteerit. Suomen kielessä käytetään usein myös yhdyssanoja, esim. valintakriteeri (tiêu chí lựa chọn).

Bảng chia từ (Taivutus) của "kriteeri"

Bảng chia từ (Declension) cho kriteeri:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít kriteeri
Tämä on tärkeä kriteeri.
(Đây là một tiêu chí quan trọng.)
Biến cách số ít kriteeriä
Tarvitsen lisätietoja kriteeriä varten.
(Tôi cần thêm thông tin cho tiêu chí này.)
Sở hữu cách số ít kriteerin
Kriteerin merkitys on selvä.
(Ý nghĩa của tiêu chí là rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều kriteerit
Nämä ovat tärkeitä kriteerit.
(Đây là những tiêu chí quan trọng.)