kritiikki
Định nghĩa & Giải nghĩa "kritiikki"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Epäsuopean mielipiteen tai arvostelun ilmaiseminen jotakuta tai jotakin kohtaan havaittujen virheiden tai puutteiden perusteella.
Ý nghĩa của "kritiikki" trong tiếng Việt
Sự bày tỏ không tán thành, chỉ trích ai đó hoặc điều gì đó dựa trên những lỗi lầm hoặc sai sót được nhận thấy.
Câu ví dụ với "kritiikki"
-
"Hän sai paljon kritiikkiä esityksestään."
"Anh ấy đã nhận rất nhiều lời chỉ trích về màn trình diễn của mình."
-
"Rakentava kritiikki on tärkeää kehityksen kannalta."
"Lời chỉ trích mang tính xây dựng rất quan trọng cho sự phát triển."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kritiikki"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kritiikki" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'kritiikki' vastaa melko suoraan vietnamin sanaa 'sự chỉ trích'. Huomaa, että suomen kielessä 'kritiikki' voi viitata sekä rakentavaan että negatiiviseen palautteeseen.
Bảng chia từ (Taivutus) của "kritiikki"
Bảng chia từ (Declension) cho kritiikki:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | kritiikki |
Hän antoi rakentavaa kritiikkiä.
(Anh ấy đã đưa ra những lời chỉ trích mang tính xây dựng.)
|
| Biến cách số ít | kritiikkiä |
En kestänyt kritiikkiä.
(Tôi không chịu đựng được sự chỉ trích.)
|
| Sở hữu cách số ít | kritiikin |
Kritiikin kohteena oli hänen työnsä.
(Mục tiêu của sự chỉ trích là công việc của anh ấy.)
|
| Nguyên thể số nhiều | kritiikit |
Hän sai paljon kritiikkejä esityksestään.
(Anh ấy nhận được nhiều lời chỉ trích về bài thuyết trình của mình.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hän sai paljon kritiikkiä esityksestään."
"Anh ấy nhận rất nhiều chỉ trích về buổi biểu diễn của mình."
-
"Olen kyllästynyt jatkuvaan kritiikistä sinulta."
"Tôi phát ngán với những lời chỉ trích liên tục từ bạn."
-
"Kritiikistä huolimatta hän jatkoi työtään."
"Bất chấp những lời chỉ trích, anh ấy vẫn tiếp tục công việc của mình."
-
"Hänen kritiikkinsä oli hyvin rakentavaa."
"Sự chỉ trích của anh ấy rất mang tính xây dựng."
-
"Kirjan kritiikin vastaanotto oli pääosin positiivista."
"Sự đón nhận những lời phê bình về cuốn sách chủ yếu là tích cực."
-
"Hallituksen politiikan kritiikin määrä on kasvanut."
"Số lượng lời chỉ trích về chính sách của chính phủ đã tăng lên."