(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kuilu
B2
substantiivi B2 Văn học, Triết học, Địa chất học

kuilu

/ˈkuilu/
vực thẳm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kuilu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Syvä ja usein pelottava aukko maassa tai kalliossa.

Ý nghĩa của "kuilu" trong tiếng Việt

Vực thẳm sâu hun hút, dường như không đáy.

Câu ví dụ với "kuilu"

  • "He katsoivat alas syvään kuiluun."

    "Họ nhìn xuống vực thẳm sâu hun hút."

  • "Suuren riidan jälkeen heidän välilleen syntyi syvä kuilu."

    "Sau một cuộc cãi vã lớn, một vực thẳm sâu hoắm đã hình thành giữa họ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kuilu"

Đồng nghĩa

rotko (hẻm núi)

Cách dùng "kuilu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'kuilu' viittaa usein syvään, vaaralliseen ja pohjattomalta tuntuvaan kuoppaan tai rotkoon. Se voi viitata myös kuvaannollisesti syvään kuiluun ihmisten välisissä suhteissa tai vaikeuksiin.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kuilu"

Bảng chia từ (Declension) cho kuilu:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít kuilu
Kuilu oli syvä.
(Cái hố rất sâu.)
Biến cách số ít kuilua
En nähnyt kuilua.
(Tôi đã không thấy cái hố.)
Sở hữu cách số ít kuilun
Kuilun pohja oli pimeä.
(Đáy của cái hố thì tối.)
Nguyên thể số nhiều kuilut
Metsässä oli useita kuiluja.
(Có nhiều hố trong rừng.)