(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kuin
A1
adverbi A1 General

kuin

//ˈkuin//
giống như
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kuin"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Vertailu-, samankaltaisuus- tai vastaavuussuhdetta ilmaiseva sana.

Ý nghĩa của "kuin" trong tiếng Việt

Giống như, tương tự như, bằng với.

Câu ví dụ với "kuin"

  • "Hän on yhtä pitkä kuin minä."

    "Anh ấy cao bằng tôi."

  • "Tämä on yhtä hyvä kuin se."

    "Cái này tốt như cái kia."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kuin"

Đồng nghĩa

niin kuin (giống như) ikään kuin (cứ như thể là)

Cách dùng "kuin" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'kuin' käytetään vertailuissa. Huomaa ero sanojen 'kuin' ja 'kuinka' välillä. 'Kuinka' tarkoittaa 'miten'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kuin"