(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kuiva
B1
adjective B1 Sinh thái học, Thực vật học

kuiva

/ˈkuːi̯ʋɑ/
khô hạn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kuiva"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jossa on hyvin vähän kosteutta; kosteuden puutteesta kärsivä.

Ý nghĩa của "kuiva" trong tiếng Việt

(về môi trường hoặc môi trường sống) chứa rất ít độ ẩm; khô hạn.

Câu ví dụ với "kuiva"

  • "Ilmasto on kuiva ja kuuma."

    "Khí hậu khô và nóng."

  • "Aavikko on kuiva paikka."

    "Sa mạc là một nơi khô cằn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kuiva"

Đồng nghĩa

rutikuiva (khô cong)

Trái nghĩa

Cách dùng "kuiva" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'kuiva' dùng để mô tả trạng thái thiếu độ ẩm của môi trường hoặc vật thể. Cần phân biệt với các từ chỉ mức độ khô khác nhau.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kuiva"