kukistaa
Định nghĩa & Giải nghĩa "kukistaa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Voittaa jokin kilpailu tai vastustus; vallata alaa tai tulla yleiseksi.
Ý nghĩa của "kukistaa" trong tiếng Việt
Bắt đầu phát triển hoặc tăng lên nhanh chóng; nở rộ, đâm chồi, phát triển mạnh.
Câu ví dụ với "kukistaa"
-
"Hän kukisti kaikki vastustajansa."
"Anh ấy đã đánh bại tất cả các đối thủ của mình."
-
"Uudet ideat kukistivat vanhat ajattelutavat."
"Những ý tưởng mới đã đánh bại những lối tư duy cũ."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kukistaa"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kukistaa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'kukistaa' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn 'nở rộ', thường dùng khi nói về sự chiến thắng, chinh phục hoặc sự lan rộng mạnh mẽ của một điều gì đó (ví dụ: một ý tưởng, một trào lưu). Nên chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
Bảng chia từ (Taivutus) của "kukistaa"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: kukistaa
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | kukistan |
Minä kukistan vastustajani.
(Tôi đánh bại đối thủ của tôi.)
|
| sinä (bạn) | kukistat |
Sinä kukistat ennätyksiä.
(Bạn phá vỡ các kỷ lục.)
|
| hän (anh/cô ấy) | kukistaa |
Hän kukistaa pahan.
(Anh ấy/Cô ấy đánh bại cái ác.)
|
| me (chúng tôi) | kukistamme |
Me kukistamme ongelmat yhdessä.
(Chúng tôi cùng nhau giải quyết các vấn đề.)
|
| te (các bạn) | kukistatte |
Te kukistatte kaikki haasteet.
(Các bạn vượt qua mọi thử thách.)
|
| he (họ) | kukistavat |
He kukistavat tyrannin.
(Họ lật đổ bạo chúa.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Suomi kukisti Ruotsin jääkiekkomaaottelussa eilen."
"Hôm qua, Phần Lan đã đánh bại Thụy Điển trong trận đấu khúc côn cầu trên băng."
-
"Yritys kukisti kilpailijansa uusilla innovaatioilla."
"Công ty đã đánh bại các đối thủ cạnh tranh bằng những đổi mới mới."
-
"Vihreä liike kukisti perinteisen ajattelun monissa maissa."
"Phong trào xanh đã vượt qua tư duy truyền thống ở nhiều quốc gia."
-
"Kilpailussa kukistuttiin helposti."
"Trong cuộc thi, người ta đã bị đánh bại một cách dễ dàng."
-
"Vihollinen kukistettiin ankarasti taistelussa."
"Kẻ thù đã bị đánh bại một cách khắc nghiệt trong trận chiến."
-
"Uusi laki kukistuttiin eduskunnassa."
"Luật mới đã bị bác bỏ tại quốc hội."
-
"Minä kukistan sinut tässä pelissä."
"Tôi sẽ đánh bại bạn trong trò chơi này."
-
"Hän kukisti kaikki vastustajansa helposti."
"Anh ấy đã đánh bại tất cả các đối thủ của mình một cách dễ dàng."
-
"Me kukistamme pahan yhdessä."
"Chúng ta sẽ cùng nhau đánh bại cái ác."