(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kukoistus
B2
substantiivi B2 Mô tả cảnh quan, Sinh thái học, Văn học

kukoistus

/ˈkukoistus/
sự tươi tốt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kukoistus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Se tila, jossa jokin kukoistaa eli kasvaa ja kehittyy hyvin; runsas kasvu ja kehitys.

Ý nghĩa của "kukoistus" trong tiếng Việt

Sự tươi tốt, sum suê; sự trù phú; vẻ đẹp rực rỡ, lộng lẫy.

Câu ví dụ với "kukoistus"

  • "Kevään kukoistus tuo iloa ja valoa elämään."

    "Sự tươi tốt của mùa xuân mang lại niềm vui và ánh sáng cho cuộc sống."

  • "Kaupungin kulttuurielämä on kukoistuksessaan."

    "Đời sống văn hóa của thành phố đang ở thời kỳ tươi tốt."

Cách dùng "kukoistus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'kukoistus' thường được dùng để chỉ sự phát triển mạnh mẽ, sự thịnh vượng hoặc vẻ đẹp lộng lẫy của một cái gì đó, ví dụ như thiên nhiên, kinh tế, hoặc nghệ thuật. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với các từ đơn giản như 'kasvu' (sự tăng trưởng).

Bảng chia từ (Taivutus) của "kukoistus"

Bảng chia từ (Declension) cho kukoistus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít kukoistus
Kukoistus on elämän luonnollinen osa.
(Sự thịnh vượng là một phần tự nhiên của cuộc sống.)
Biến cách số ít kukoistusta
Tarvitsemme kukoistusta yhteiskunnassamme.
(Chúng ta cần sự thịnh vượng trong xã hội của chúng ta.)
Sở hữu cách số ít kukoistuksen
Kukoistuksen aika on nyt.
(Thời kỳ của sự thịnh vượng là bây giờ.)
Nguyên thể số nhiều kukoistukset
Nämä ovat talouden kukoistukset.
(Đây là những sự thịnh vượng của nền kinh tế.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Trên/Bằng (Adessive)
  • "Puutarhassamme omenapuu on nyt kukoistuksella."

    "Cây táo trong vườn của chúng tôi đang phát triển mạnh mẽ."

  • "Yrityksemme on kukoistuksella uusien innovaatioiden ansiosta."

    "Công ty của chúng tôi đang thịnh vượng nhờ những đổi mới."

  • "Hän on kukoistuksella uudessa työssään, koska hänellä on intohimoa siihen."

    "Anh ấy đang phát triển mạnh mẽ trong công việc mới của mình vì anh ấy có đam mê với nó."

Cách Trong (Inessive)
  • "Puutarha on todellisessa kukoistuksessa kesällä."

    "Khu vườn thực sự đang trong giai đoạn phát triển mạnh mẽ vào mùa hè."

  • "Hän on uransa kukoistuksessa juuri nyt."

    "Anh ấy đang ở đỉnh cao sự nghiệp của mình ngay bây giờ."

  • "Taiteilija eli kukoistuksessa luovuutensa kanssa vanhoilla päivillään."

    "Nghệ sĩ đã sống trong sự hưng thịnh với sự sáng tạo của mình khi về già."

Cách Chỉ cách thức (Instructive)
  • "Kukoistuksin puutarha kasvaa vehreänä ja täynnä elämää."

    "Nhờ sự phát triển mạnh mẽ, khu vườn phát triển tươi tốt và tràn đầy sức sống."

  • "Hän saavutti menestystä kukoistuksin urallaan."

    "Anh ấy đã đạt được thành công nhờ sự phát triển mạnh mẽ trong sự nghiệp của mình."

  • "Uusi yritys alkoi kukoistuksin ja menestyi nopeasti."

    "Công ty mới bắt đầu với sự phát triển mạnh mẽ và nhanh chóng thành công."

Cách "Trở thành" (Translatiivi)
  • "Puutarha muuttui lyhyessä ajassa kukoistukseksi."

    "Khu vườn đã biến thành một sự phát triển rực rỡ trong một thời gian ngắn."

  • "Hän toivoi yrityksensä muuttuvan nopeasti kukoistukseksi."

    "Anh ấy hy vọng công ty của mình sẽ nhanh chóng biến thành một sự thịnh vượng."

  • "Uusi johtaja auttoi projektin kääntymään kukoistukseksi."

    "Người quản lý mới đã giúp dự án chuyển mình thành một sự thành công rực rỡ."