(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kuljettaa
A2
verbi A2 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Kỹ thuật

kuljettaa

/ˈkuljetːɑː/
vận tải
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kuljettaa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Siirtää ihmisiä tai tavaroita paikasta toiseen.

Ý nghĩa của "kuljettaa" trong tiếng Việt

Vận chuyển, chuyên chở (ai đó hoặc cái gì đó) từ nơi này đến nơi khác.

Câu ví dụ với "kuljettaa"

  • "Yritys kuljettaa tuotteitaan ympäri maailmaa."

    "Công ty vận chuyển sản phẩm của mình trên toàn thế giới."

  • "Bussi kuljettaa lapsia kouluun joka aamu."

    "Xe buýt đưa đón trẻ em đến trường mỗi sáng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kuljettaa"

Đồng nghĩa

Cách dùng "kuljettaa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'kuljettaa' viittaa yleensä jonkinlaiseen liikenteeseen tai siirtämiseen. Esimerkiksi, 'kuljettaa tavaroita rekalla' tai 'kuljettaa matkustajia bussilla'. Vertaa sanaan 'viedä', joka on yleisempi ja voi tarkoittaa myös jonkun saattamista.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kuljettaa"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: kuljettaa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) kuljetan
Minä kuljetan tavaroita kuorma-autolla.
(Tôi vận chuyển hàng hóa bằng xe tải.)
sinä (bạn) kuljetat
Sinä kuljetat lapsia kouluun.
(Bạn chở bọn trẻ đến trường.)
hän (anh/cô ấy) kuljettaa
Hän kuljettaa ruokaa kotiin.
(Anh ấy/Cô ấy mang thức ăn về nhà.)
me (chúng tôi) kuljetamme
Me kuljetamme huonekaluja uuteen asuntoon.
(Chúng tôi vận chuyển đồ đạc đến căn hộ mới.)
te (các bạn) kuljetatte
Te kuljetatte matkustajia lentokentälle.
(Các bạn chở hành khách đến sân bay.)
he (họ) kuljettavat
He kuljettavat paketteja joka päivä.
(Họ giao các kiện hàng mỗi ngày.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Konditionaali)
  • "Hän kuljettaisi sinut lentokentälle, jos hänellä olisi aikaa."

    "Anh ấy sẽ chở bạn ra sân bay nếu anh ấy có thời gian."

  • "Me kuljettaisimme huonekaluja, jos meillä olisi suurempi auto."

    "Chúng tôi sẽ vận chuyển đồ đạc nếu chúng tôi có một chiếc xe hơi lớn hơn."

  • "Jos voittaisin lotossa, kuljettaisin kaikki ystäväni luksusjahdilla ympäri maailmaa."

    "Nếu tôi trúng số, tôi sẽ chở tất cả bạn bè của tôi đi vòng quanh thế giới trên một chiếc du thuyền sang trọng."