(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kulkea
A1
verbi A1 Chung

kulkea

/ˈkulkeːɑ/
Đi qua
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kulkea"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Liikkua paikasta toiseen kävellen, ajoneuvolla tai muulla tavalla.

Ý nghĩa của "kulkea" trong tiếng Việt

Đi qua, vượt qua, đi ngang qua ai đó hoặc cái gì đó.

Câu ví dụ với "kulkea"

  • "Minä kuljen joka päivä töihin."

    "Tôi đi làm mỗi ngày."

  • "Juna kulkee Helsingistä Turkuun."

    "Tàu hỏa đi từ Helsinki đến Turku."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kulkea"

Đồng nghĩa

Cách dùng "kulkea" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'kulkea' có nghĩa rộng hơn 'đi' trong tiếng Việt, bao gồm cả đi bộ, đi xe, hoặc di chuyển bằng phương tiện khác. Lưu ý sự khác biệt với 'mennä' (đi đến) và 'kävellä' (đi bộ).

Bảng chia từ (Taivutus) của "kulkea"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: kulkea

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) kuljen
Minä kuljen puistossa.
(Tôi đi dạo trong công viên.)
sinä (bạn) kuljet
Sinä kuljet nopeasti.
(Bạn đi nhanh quá.)
hän (anh/cô ấy) kulkee
Hän kulkee kotiin.
(Anh ấy/Cô ấy đang đi về nhà.)
me (chúng tôi) kuljemme
Me kuljemme yhdessä.
(Chúng tôi đi cùng nhau.)
te (các bạn) kuljette
Te kuljette kadulla.
(Các bạn đang đi trên đường.)
he (họ) kulkevat
He kulkevat metsässä.
(Họ đang đi trong rừng.)