kulkea
Định nghĩa & Giải nghĩa "kulkea"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Liikkua paikasta toiseen kävellen, ajoneuvolla tai muulla tavalla.
Ý nghĩa của "kulkea" trong tiếng Việt
Đi qua, vượt qua, đi ngang qua ai đó hoặc cái gì đó.
Câu ví dụ với "kulkea"
-
"Minä kuljen joka päivä töihin."
"Tôi đi làm mỗi ngày."
-
"Juna kulkee Helsingistä Turkuun."
"Tàu hỏa đi từ Helsinki đến Turku."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kulkea"
Đồng nghĩa
Cách dùng "kulkea" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'kulkea' có nghĩa rộng hơn 'đi' trong tiếng Việt, bao gồm cả đi bộ, đi xe, hoặc di chuyển bằng phương tiện khác. Lưu ý sự khác biệt với 'mennä' (đi đến) và 'kävellä' (đi bộ).
Bảng chia từ (Taivutus) của "kulkea"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: kulkea
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | kuljen |
Minä kuljen puistossa.
(Tôi đi dạo trong công viên.)
|
| sinä (bạn) | kuljet |
Sinä kuljet nopeasti.
(Bạn đi nhanh quá.)
|
| hän (anh/cô ấy) | kulkee |
Hän kulkee kotiin.
(Anh ấy/Cô ấy đang đi về nhà.)
|
| me (chúng tôi) | kuljemme |
Me kuljemme yhdessä.
(Chúng tôi đi cùng nhau.)
|
| te (các bạn) | kuljette |
Te kuljette kadulla.
(Các bạn đang đi trên đường.)
|
| he (họ) | kulkevat |
He kulkevat metsässä.
(Họ đang đi trong rừng.)
|