(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kulmikas
B1
adjective B1 Mô tả hình dáng, thiết kế, đồ họa

kulmikas

/ˈkulmikɑs/
có hình khối
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kulmikas"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jolla on selkeät kulmat tai muoto, joka muistuttaa kuutiota; vaikuttaa vankalta, neliömäiseltä tai karkealta.

Ý nghĩa của "kulmikas" trong tiếng Việt

Có hình dạng khối, bao gồm các khối; có vẻ ngoài chắc chắn, vuông vắn hoặc cục mịch.

Câu ví dụ với "kulmikas"

  • "Huoneessa oli kulmikas pöytä."

    "Trong phòng có một cái bàn hình khối."

  • "Hänen leikkauksensa oli hyvin kulmikas."

    "Đường cắt tóc của anh ấy rất góc cạnh."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kulmikas"

Đồng nghĩa

särmikäs (góc cạnh) jyrkkäkulmainen (có góc vuông)

Trái nghĩa

Cách dùng "kulmikas" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'kulmikas' thường được dùng để miêu tả những vật có hình dạng khối rõ ràng hoặc vẻ ngoài thô kệch, cục mịch. Nó không chỉ giới hạn ở hình khối vuông vắn mà còn có thể ám chỉ sự góc cạnh, không mềm mại.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kulmikas"