(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kulta
A1
substantiivi A1 Khoáng sản, Kinh tế, Trang sức, Thể thao

kulta

/ˈkultɑ/
vàng
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kulta"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Kiiltävä, taipuisa ja harvinainen jalometalli, jota käytetään koruissa, kolikoissa ja elektroniikassa.

Ý nghĩa của "kulta" trong tiếng Việt

Một kim loại quý màu vàng, rất được coi trọng vì vẻ đẹp, độ bền và khả năng chống ăn mòn.

Câu ví dụ với "kulta"

  • "Hänellä on kultainen sormus."

    "Cô ấy có một chiếc nhẫn vàng."

  • "Kulta on arvokas metalli."

    "Vàng là một kim loại quý."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kulta"

Đồng nghĩa

Cách dùng "kulta" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'kulta' trong tiếng Phần Lan tương đương với 'vàng' trong tiếng Việt. Nó được dùng để chỉ kim loại quý màu vàng, nhưng cũng có thể dùng để chỉ những thứ có giá trị, tốt đẹp như 'lòng tốt'. Chú ý sự khác biệt về cách dùng và các thành ngữ liên quan giữa hai ngôn ngữ.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kulta"

Bảng chia từ (Declension) cho kulta:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít kulta
Kulta on arvokas metalli.
(Vàng là một kim loại quý.)
Biến cách số ít kultaa
Minulla ei ole kultaa.
(Tôi không có vàng.)
Sở hữu cách số ít kullan
Kullan hinta on korkea.
(Giá của vàng rất cao.)
Nguyên thể số nhiều kullat
Kaivoksesta löytyi kullat.
(Vàng đã được tìm thấy từ mỏ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Thiếu vắng (Abessive)
  • "Olin kultatta, kun lähdin kauppaan, joten en voinut ostaa mitään."

    "Tôi không có vàng khi đi chợ, vì vậy tôi không thể mua bất cứ thứ gì."

  • "Elämä kultatta voi olla yhtä tyhjää."

    "Cuộc sống mà không có vàng có thể trống rỗng."

  • "Kultatta hän ei tuntenut itseään arvokkaaksi."

    "Không có vàng, anh ấy không cảm thấy mình có giá trị."

Cách Chỉ cách thức (Instructive)
  • "Kullanin he koristivat kruunun."

    "Họ đã trang trí vương miện bằng vàng."

  • "Hän kirjoitti nimensä kullanin kirjaimilla."

    "Cô ấy viết tên mình bằng chữ vàng."

  • "Lapset leikkivät kullanin murusilla."

    "Những đứa trẻ chơi đùa với những mẩu vụn vàng."