(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kuluerä
B1
substantiivi B1 Kinh tế

kuluerä

/ˈkulueˌræ/
khoản mục chi phí
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kuluerä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Erillinen kulu tai kustannus, joka on kirjattu taloudelliseen raporttiin.

Ý nghĩa của "kuluerä" trong tiếng Việt

Một chi phí hoặc khoản chi cụ thể được ghi lại trong báo cáo tài chính.

Câu ví dụ với "kuluerä"

  • "Raportissa on eritelty useita kulueriä, kuten matkakulut ja markkinointikulut."

    "Báo cáo liệt kê nhiều khoản mục chi phí khác nhau, chẳng hạn như chi phí đi lại và chi phí tiếp thị."

  • "Yrityksen tuloslaskelmassa näkyvät kaikki merkittävät kuluerät."

    "Báo cáo thu nhập của công ty hiển thị tất cả các khoản mục chi phí quan trọng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kuluerä"

Đồng nghĩa

kustannuserä (khoản mục chi phí)

Cách dùng "kuluerä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Kuluerä biểu thị một khoản chi phí cụ thể, thường được sử dụng trong ngữ cảnh kế toán và tài chính. Nó tương đương với việc liệt kê từng mục chi phí riêng biệt. Cần phân biệt với 'kulu' là chi phí nói chung.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kuluerä"

Bảng chia từ (Declension) cho kuluerä:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít kuluerä
Tämä on suuri kuluerä.
(Đây là một khoản chi phí lớn.)
Biến cách số ít kuluerää
Yrityksellä on paljon kuluerää maksettavana.
(Công ty có rất nhiều khoản chi phí cần phải trả.)
Sở hữu cách số ít kuluerän
Kuluerän suuruus yllätti meidät.
(Mức độ lớn của khoản chi phí đã làm chúng tôi ngạc nhiên.)
Nguyên thể số nhiều kuluerät
Nämä kuluerät ovat liian suuria.
(Những khoản chi phí này quá lớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Trên/Bằng (Adessive)
  • "Tällä kuluerällä on suuri vaikutus budjettiin."

    "Khoản chi phí này có ảnh hưởng lớn đến ngân sách."

  • "Yrityksellä on liikaa kulueriä tässä kuussa."

    "Công ty có quá nhiều khoản chi phí trong tháng này."

  • "Päätöksellä on useita kulueriä, jotka on otettava huomioon."

    "Quyết định có một vài khoản chi phí cần phải được xem xét."

Sở hữu cách (Genitive)
  • "Yrityksen kuluerän suuruus yllätti kaikki."

    "Quy mô chi phí của công ty đã khiến mọi người ngạc nhiên."

  • "Tarkastimme jokaisen kuluerän kuitit huolellisesti."

    "Chúng tôi đã kiểm tra kỹ lưỡng biên lai cho từng khoản chi phí."

  • "Kuluerän poistaminen budjetista oli välttämätöntä."

    "Việc loại bỏ một khoản chi phí khỏi ngân sách là điều cần thiết."