kulunut
Định nghĩa & Giải nghĩa "kulunut"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka on menettänyt alkuperäisen voimansa tai kiinnostavuutensa; kliseinen, tavanomainen.
Ý nghĩa của "kulunut" trong tiếng Việt
Một cách tầm thường hoặc sáo rỗng; một cách dễ đoán; không có tính sáng tạo.
Câu ví dụ với "kulunut"
-
"Hänen puheensa oli täynnä kuluneita kliseitä."
"Bài phát biểu của anh ấy chứa đầy những lời sáo rỗng."
-
"Kulunut sanonta, mutta totta se on."
"Một câu nói sáo rỗng, nhưng nó là sự thật."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kulunut"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kulunut" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'kulunut' mang nghĩa là sáo rỗng, nhàm chán, mất đi tính mới mẻ. Thường dùng để chỉ những ý tưởng, câu nói, hành động lặp đi lặp lại nhiều lần và trở nên thiếu hấp dẫn.