(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kulunut
B2
adjektiivi B2 Ngôn ngữ học

kulunut

/ˈkulunut/
một cách sáo rỗng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kulunut"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka on menettänyt alkuperäisen voimansa tai kiinnostavuutensa; kliseinen, tavanomainen.

Ý nghĩa của "kulunut" trong tiếng Việt

Một cách tầm thường hoặc sáo rỗng; một cách dễ đoán; không có tính sáng tạo.

Câu ví dụ với "kulunut"

  • "Hänen puheensa oli täynnä kuluneita kliseitä."

    "Bài phát biểu của anh ấy chứa đầy những lời sáo rỗng."

  • "Kulunut sanonta, mutta totta se on."

    "Một câu nói sáo rỗng, nhưng nó là sự thật."

Cách dùng "kulunut" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'kulunut' mang nghĩa là sáo rỗng, nhàm chán, mất đi tính mới mẻ. Thường dùng để chỉ những ý tưởng, câu nói, hành động lặp đi lặp lại nhiều lần và trở nên thiếu hấp dẫn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kulunut"