kulut
Định nghĩa & Giải nghĩa "kulut"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Rahamäärä, joka käytetään johonkin; menot.
Ý nghĩa của "kulut" trong tiếng Việt
Các khoản tiền phải chi tiêu thường xuyên; chi phí.
Câu ví dụ với "kulut"
-
"Yrityksen juoksevat kulut ovat suuret."
"Các chi phí vận hành của công ty rất lớn."
-
"Asumiskulut Helsingissä ovat korkeat."
"Chi phí sinh hoạt ở Helsinki rất cao."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kulut"
Đồng nghĩa
Cách dùng "kulut" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'kulut' viittaa yleensä toistuviin tai odotettavissa oleviin menoihin. Huomaa ero sanojen 'meno' ja 'kulut' välillä; 'meno' voi olla yksittäinen kertaerä, kun taas 'kulut' viittaavat jatkuviin tai säännöllisiin menoihin.
Bảng chia từ (Taivutus) của "kulut"
Bảng chia từ (Declension) cho kulut:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | kulut |
Nämä ovat suuret kulut.
(Đây là những chi phí lớn.)
|
| Biến cách số ít | kuluja |
Meillä on paljon kuluja.
(Chúng tôi có rất nhiều chi phí.)
|
| Sở hữu cách số ít | kulujen |
Kulujen vähentäminen on tärkeää.
(Việc giảm các chi phí là rất quan trọng.)
|
| Nguyên thể số nhiều | kulut |
Kulut ovat nousseet.
(Các chi phí đã tăng lên.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Yrityksemme on vähentänyt kulutukseltaan jo kahden vuoden ajan."
"Công ty chúng tôi đã cắt giảm chi phí của mình trong hai năm."
-
"Olen saanut tarpeekseni jatkuvasta valituksesta kulujen paisumiselta."
"Tôi đã quá mệt mỏi với những lời phàn nàn liên tục về việc chi phí tăng lên."
-
"Kulutukselta säästäminen on tärkeää ympäristön kannalta."
"Tiết kiệm chi phí là quan trọng đối với môi trường."
-
"Yrityksemme leikkasi kulusta säästääkseen rahaa."
"Công ty của chúng tôi đã cắt giảm chi phí để tiết kiệm tiền."
-
"Kulusta on vaikea päästä eroon, kun elämä on kallista."
"Rất khó để thoát khỏi các chi phí khi cuộc sống đắt đỏ."
-
"Hallitus yrittää vähentää kuluista valtion budjetissa."
"Chính phủ đang cố gắng giảm các chi phí trong ngân sách nhà nước."