(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kuluttaa
B1
verbi B1 Tổng quát

kuluttaa

/ˈkulutːɑː/
tiêu hao
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kuluttaa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Käyttää jotakin loppuun tai vähentää määrää, esimerkiksi energiaa, aikaa tai rahaa.

Ý nghĩa của "kuluttaa" trong tiếng Việt

Loại bỏ hoặc giải tỏa cái gì đó (ví dụ: calo, cảm xúc, năng lượng) thông qua hoạt động thể chất hoặc nỗ lực.

Câu ví dụ với "kuluttaa"

  • "Urheilu kuluttaa paljon energiaa."

    "Thể thao tiêu hao rất nhiều năng lượng."

  • "Auto kuluttaa bensaa."

    "Ô tô tiêu hao xăng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kuluttaa"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "kuluttaa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "kuluttaa" có nghĩa rộng hơn "tiêu hao" một chút, bao gồm cả việc sử dụng thời gian, tiền bạc, năng lượng. Lưu ý sự khác biệt về sắc thái nghĩa khi sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kuluttaa"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: kuluttaa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) kulutan
Minä kulutan paljon aikaa lukemiseen.
(Tôi dành nhiều thời gian cho việc đọc sách.)
sinä (bạn) kulutat
Sinä kulutat liikaa rahaa vaatteisiin.
(Bạn tiêu quá nhiều tiền vào quần áo.)
hän (anh/cô ấy) kuluttaa
Hän kuluttaa energiaa turhaan.
(Anh ấy/Cô ấy lãng phí năng lượng một cách vô ích.)
me (chúng tôi) kulutamme
Me kulutamme paljon kahvia päivässä.
(Chúng tôi uống rất nhiều cà phê mỗi ngày.)
te (các bạn) kulutatte
Te kulutatte ruokaa enemmän kuin minä.
(Các bạn tiêu thụ thức ăn nhiều hơn tôi.)
he (họ) kuluttavat
He kuluttavat kaikki säästönsä matkaan.
(Họ tiêu hết tiền tiết kiệm của mình vào chuyến đi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động danh từ 1 (Dạng từ điển)
  • "On tärkeää oppia kuluttamaan energiaa tehokkaammin."

    "Điều quan trọng là học cách tiêu thụ năng lượng hiệu quả hơn."

  • "Hän lopetti tupakan kuluttamisen terveyden vuoksi."

    "Anh ấy đã ngừng hút thuốc vì sức khỏe."

  • "Meidän täytyy vähentää luonnonvarojen kuluttamista."

    "Chúng ta cần phải giảm việc tiêu thụ tài nguyên thiên nhiên."

Thể Bị động (Quá khứ)
  • "Viime vuonna sähköä kulutettiin paljon enemmän kuin tänä vuonna."

    "Năm ngoái điện đã bị tiêu thụ nhiều hơn năm nay."

  • "Projektin aikana aikaa kulutettiin suunnitteluun ja valmisteluun."

    "Trong suốt dự án, thời gian đã bị tiêu tốn vào việc lên kế hoạch và chuẩn bị."

  • "Rahat kulutettiin nopeasti matkan aikana."

    "Tiền đã bị tiêu nhanh chóng trong chuyến đi."