kuluttaa
Định nghĩa & Giải nghĩa "kuluttaa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Käyttää jotakin loppuun tai vähentää määrää, esimerkiksi energiaa, aikaa tai rahaa.
Ý nghĩa của "kuluttaa" trong tiếng Việt
Loại bỏ hoặc giải tỏa cái gì đó (ví dụ: calo, cảm xúc, năng lượng) thông qua hoạt động thể chất hoặc nỗ lực.
Câu ví dụ với "kuluttaa"
-
"Urheilu kuluttaa paljon energiaa."
"Thể thao tiêu hao rất nhiều năng lượng."
-
"Auto kuluttaa bensaa."
"Ô tô tiêu hao xăng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kuluttaa"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kuluttaa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ "kuluttaa" có nghĩa rộng hơn "tiêu hao" một chút, bao gồm cả việc sử dụng thời gian, tiền bạc, năng lượng. Lưu ý sự khác biệt về sắc thái nghĩa khi sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.
Bảng chia từ (Taivutus) của "kuluttaa"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: kuluttaa
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | kulutan |
Minä kulutan paljon aikaa lukemiseen.
(Tôi dành nhiều thời gian cho việc đọc sách.)
|
| sinä (bạn) | kulutat |
Sinä kulutat liikaa rahaa vaatteisiin.
(Bạn tiêu quá nhiều tiền vào quần áo.)
|
| hän (anh/cô ấy) | kuluttaa |
Hän kuluttaa energiaa turhaan.
(Anh ấy/Cô ấy lãng phí năng lượng một cách vô ích.)
|
| me (chúng tôi) | kulutamme |
Me kulutamme paljon kahvia päivässä.
(Chúng tôi uống rất nhiều cà phê mỗi ngày.)
|
| te (các bạn) | kulutatte |
Te kulutatte ruokaa enemmän kuin minä.
(Các bạn tiêu thụ thức ăn nhiều hơn tôi.)
|
| he (họ) | kuluttavat |
He kuluttavat kaikki säästönsä matkaan.
(Họ tiêu hết tiền tiết kiệm của mình vào chuyến đi.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"On tärkeää oppia kuluttamaan energiaa tehokkaammin."
"Điều quan trọng là học cách tiêu thụ năng lượng hiệu quả hơn."
-
"Hän lopetti tupakan kuluttamisen terveyden vuoksi."
"Anh ấy đã ngừng hút thuốc vì sức khỏe."
-
"Meidän täytyy vähentää luonnonvarojen kuluttamista."
"Chúng ta cần phải giảm việc tiêu thụ tài nguyên thiên nhiên."
-
"Viime vuonna sähköä kulutettiin paljon enemmän kuin tänä vuonna."
"Năm ngoái điện đã bị tiêu thụ nhiều hơn năm nay."
-
"Projektin aikana aikaa kulutettiin suunnitteluun ja valmisteluun."
"Trong suốt dự án, thời gian đã bị tiêu tốn vào việc lên kế hoạch và chuẩn bị."
-
"Rahat kulutettiin nopeasti matkan aikana."
"Tiền đã bị tiêu nhanh chóng trong chuyến đi."