(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kumota
B1
verbi B1 Công nghệ thông tin, Đời sống hàng ngày

kumota

/ˈkumotɑ/
hoàn tác
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kumota"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Julistaa mitättömäksi tai tehdä tyhjäksi; peruuttaa aiempi päätös tai teko.

Ý nghĩa của "kumota" trong tiếng Việt

Hủy bỏ hoặc đảo ngược các hiệu ứng hoặc kết quả của một hành động nào đó.

Câu ví dụ với "kumota"

  • "Oikeus kumosi alemman oikeusasteen päätöksen."

    "Tòa án đã hủy bỏ phán quyết của tòa án cấp dưới."

  • "Hallitus päätti kumota aiemman päätöksen tukien leikkaamisesta."

    "Chính phủ đã quyết định hủy bỏ quyết định trước đó về việc cắt giảm trợ cấp."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kumota"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "kumota" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sanaa 'kumota' käytetään usein virallisissa yhteyksissä, kuten lakien tai päätösten kumoamisessa. Yleiskielessä 'perua' on yleisempi.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kumota"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: kumota

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) kumoon
Minä kumoon tämän päätöksen.
(Tôi bác bỏ quyết định này.)
sinä (bạn) kumoot
Sinä kumoot sen väitteen.
(Bạn bác bỏ tuyên bố đó.)
hän (anh/cô ấy) kumoaa
Hän kumoaa huhut.
(Anh/Cô ấy bác bỏ những tin đồn.)
me (chúng tôi) kumoomme
Me kumoomme lain.
(Chúng tôi bãi bỏ luật.)
te (các bạn) kumoatte
Te kumoatte valituksen.
(Các bạn bác bỏ khiếu nại.)
he (họ) kumoavat
He kumoavat teorian.
(Họ bác bỏ lý thuyết.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

6 Loại Động từ cơ bản
  • "Oikeus kumosi alemman oikeusasteen päätöksen."

    "Tòa án đã hủy bỏ phán quyết của tòa án cấp dưới."

  • "Hallitus aikoo kumota vanhan lain ensi vuonna."

    "Chính phủ dự định hủy bỏ luật cũ vào năm tới."

  • "Voit kumota tilauksen milloin tahansa."

    "Bạn có thể hủy đăng ký bất cứ lúc nào."