kumota
Định nghĩa & Giải nghĩa "kumota"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Julistaa mitättömäksi tai tehdä tyhjäksi; peruuttaa aiempi päätös tai teko.
Ý nghĩa của "kumota" trong tiếng Việt
Hủy bỏ hoặc đảo ngược các hiệu ứng hoặc kết quả của một hành động nào đó.
Câu ví dụ với "kumota"
-
"Oikeus kumosi alemman oikeusasteen päätöksen."
"Tòa án đã hủy bỏ phán quyết của tòa án cấp dưới."
-
"Hallitus päätti kumota aiemman päätöksen tukien leikkaamisesta."
"Chính phủ đã quyết định hủy bỏ quyết định trước đó về việc cắt giảm trợ cấp."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kumota"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kumota" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sanaa 'kumota' käytetään usein virallisissa yhteyksissä, kuten lakien tai päätösten kumoamisessa. Yleiskielessä 'perua' on yleisempi.
Bảng chia từ (Taivutus) của "kumota"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: kumota
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | kumoon |
Minä kumoon tämän päätöksen.
(Tôi bác bỏ quyết định này.)
|
| sinä (bạn) | kumoot |
Sinä kumoot sen väitteen.
(Bạn bác bỏ tuyên bố đó.)
|
| hän (anh/cô ấy) | kumoaa |
Hän kumoaa huhut.
(Anh/Cô ấy bác bỏ những tin đồn.)
|
| me (chúng tôi) | kumoomme |
Me kumoomme lain.
(Chúng tôi bãi bỏ luật.)
|
| te (các bạn) | kumoatte |
Te kumoatte valituksen.
(Các bạn bác bỏ khiếu nại.)
|
| he (họ) | kumoavat |
He kumoavat teorian.
(Họ bác bỏ lý thuyết.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Oikeus kumosi alemman oikeusasteen päätöksen."
"Tòa án đã hủy bỏ phán quyết của tòa án cấp dưới."
-
"Hallitus aikoo kumota vanhan lain ensi vuonna."
"Chính phủ dự định hủy bỏ luật cũ vào năm tới."
-
"Voit kumota tilauksen milloin tahansa."
"Bạn có thể hủy đăng ký bất cứ lúc nào."