kumottu
/'kumotːu/
bị lật đổ
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "kumottu"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jokin, joka on mitätöity, peruutettu tai kumottu.
Ý nghĩa của "kumottu" trong tiếng Việt
Bị lật ngược; bị đảo ngược; bị hủy bỏ.
Câu ví dụ với "kumottu"
-
"Laki kumottiin eduskunnassa."
"Luật đã bị bãi bỏ tại quốc hội."
-
"Tuomioistuimen päätös kumottiin valituksen johdosta."
"Quyết định của tòa án đã bị hủy bỏ do kháng cáo."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kumottu"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kumottu" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'kumottu' thường dùng để chỉ những quyết định, lait (luật), sopimukset (hiệp ước) đã bị hủy bỏ hoặc không còn hiệu lực. Cần phân biệt sắc thái với các từ đồng nghĩa khác.