(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kunnioitettu
B2
adjective B2 Tổng quát (General)

kunnioitettu

/ˈkunːioitetːu/
được tôn kính
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kunnioitettu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Henkilöstä, jota arvostetaan ja kunnioitetaan laajasti.

Ý nghĩa của "kunnioitettu" trong tiếng Việt

được tôn kính, ngưỡng mộ sâu sắc.

Câu ví dụ với "kunnioitettu"

  • "Hän on erittäin kunnioitettu tiedemies."

    "Ông ấy là một nhà khoa học rất được tôn kính."

  • "Kunnioitetut vieraat saapuivat juhlaan."

    "Những vị khách được tôn kính đã đến buổi lễ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kunnioitettu"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "kunnioitettu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'kunnioitettu' vastaa merkitykseltään tiếng Việt 'được tôn kính'. Huomioi, että suomen kielessä adjektiivi taipuu, joten muoto voi vaihdella kontekstin mukaan.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kunnioitettu"