(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kunnioittava
B1
adjective B1 Xã hội học, Giao tiếp

kunnioittava

/ˈkunːioitːɑʋɑ/
kính cẩn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kunnioittava"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka osoittaa kunnioitusta tai arvonantoa.

Ý nghĩa của "kunnioittava" trong tiếng Việt

Thể hiện sự kính trọng; tôn kính.

Câu ví dụ với "kunnioittava"

  • "Hän puhui opettajalle kunnioittavalla äänellä."

    "Anh ấy nói chuyện với giáo viên bằng một giọng kính cẩn."

  • "Kunnioittava käytös on tärkeää kaikissa tilaisuuksissa."

    "Hành vi kính cẩn rất quan trọng trong mọi dịp."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kunnioittava"

Đồng nghĩa

arvostava (Tôn trọng, đánh giá cao)

Trái nghĩa

Cách dùng "kunnioittava" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'kunnioittava' thường được dùng để miêu tả thái độ hoặc hành động thể hiện sự tôn trọng. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với các từ khác như 'ystävällinen' (thân thiện) hoặc 'kohtelias' (lịch sự). Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng cho phù hợp.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kunnioittava"