kunnioittava
Định nghĩa & Giải nghĩa "kunnioittava"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka osoittaa kunnioitusta tai arvonantoa.
Ý nghĩa của "kunnioittava" trong tiếng Việt
Thể hiện sự kính trọng; tôn kính.
Câu ví dụ với "kunnioittava"
-
"Hän puhui opettajalle kunnioittavalla äänellä."
"Anh ấy nói chuyện với giáo viên bằng một giọng kính cẩn."
-
"Kunnioittava käytös on tärkeää kaikissa tilaisuuksissa."
"Hành vi kính cẩn rất quan trọng trong mọi dịp."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kunnioittava"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kunnioittava" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'kunnioittava' thường được dùng để miêu tả thái độ hoặc hành động thể hiện sự tôn trọng. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với các từ khác như 'ystävällinen' (thân thiện) hoặc 'kohtelias' (lịch sự). Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng cho phù hợp.