(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kunnioitus
B1
substantiivi B1 Xã hội, Văn hóa, Nghi lễ

kunnioitus

/ˈkunːioitus/
sự kính cẩn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kunnioitus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Arvostus, kunnioittava asenne; ele, joka ilmaisee kunnioitusta, kuten kumarrus.

Ý nghĩa của "kunnioitus" trong tiếng Việt

sự kính trọng, tôn kính; một cử chỉ thể hiện sự kính trọng, chẳng hạn như cúi chào hoặc nhún gối.

Câu ví dụ với "kunnioitus"

  • "Hän osoitti suurta kunnioitusta vanhempiaan kohtaan."

    "Anh ấy thể hiện sự kính trọng lớn đối với cha mẹ mình."

  • "Seremoniassa oli paljon juhlallisuutta ja kunnioitusta."

    "Buổi lễ có rất nhiều sự trang trọng và kính cẩn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kunnioitus"

Đồng nghĩa

arvonanto (sự tôn trọng, sự kính trọng)

Trái nghĩa

Cách dùng "kunnioitus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'kunnioitus' thể hiện sự tôn trọng sâu sắc, trang trọng hơn so với 'arvostus' (sự đánh giá cao). 'Kunnioitus' thường đi kèm với sự kính cẩn và thái độ trang nghiêm.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kunnioitus"

Bảng chia từ (Declension) cho kunnioitus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít kunnioitus
Hän osoitti suurta kunnioitusta vanhempiaan kohtaan.
(Anh ấy thể hiện sự tôn trọng lớn đối với cha mẹ của mình.)
Biến cách số ít kunnioitusta
Tarvitsen kunnioitusta.
(Tôi cần sự tôn trọng.)
Sở hữu cách số ít kunnioituksen
Kunnioituksen puute on yleinen ongelma.
(Việc thiếu tôn trọng là một vấn đề phổ biến.)
Nguyên thể số nhiều kunnioitukset
Hän sai osakseen monia kunnioituksia työstään.
(Anh ấy nhận được nhiều sự tôn trọng cho công việc của mình.)