kunnioitus
Định nghĩa & Giải nghĩa "kunnioitus"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Arvostus, kunnioittava asenne; ele, joka ilmaisee kunnioitusta, kuten kumarrus.
Ý nghĩa của "kunnioitus" trong tiếng Việt
sự kính trọng, tôn kính; một cử chỉ thể hiện sự kính trọng, chẳng hạn như cúi chào hoặc nhún gối.
Câu ví dụ với "kunnioitus"
-
"Hän osoitti suurta kunnioitusta vanhempiaan kohtaan."
"Anh ấy thể hiện sự kính trọng lớn đối với cha mẹ mình."
-
"Seremoniassa oli paljon juhlallisuutta ja kunnioitusta."
"Buổi lễ có rất nhiều sự trang trọng và kính cẩn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kunnioitus"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kunnioitus" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'kunnioitus' thể hiện sự tôn trọng sâu sắc, trang trọng hơn so với 'arvostus' (sự đánh giá cao). 'Kunnioitus' thường đi kèm với sự kính cẩn và thái độ trang nghiêm.
Bảng chia từ (Taivutus) của "kunnioitus"
Bảng chia từ (Declension) cho kunnioitus:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | kunnioitus |
Hän osoitti suurta kunnioitusta vanhempiaan kohtaan.
(Anh ấy thể hiện sự tôn trọng lớn đối với cha mẹ của mình.)
|
| Biến cách số ít | kunnioitusta |
Tarvitsen kunnioitusta.
(Tôi cần sự tôn trọng.)
|
| Sở hữu cách số ít | kunnioituksen |
Kunnioituksen puute on yleinen ongelma.
(Việc thiếu tôn trọng là một vấn đề phổ biến.)
|
| Nguyên thể số nhiều | kunnioitukset |
Hän sai osakseen monia kunnioituksia työstään.
(Anh ấy nhận được nhiều sự tôn trọng cho công việc của mình.)
|