kunnollinen
Định nghĩa & Giải nghĩa "kunnollinen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jolla on hyvä moraali ja käytöstavat; rehellinen ja luotettava.
Ý nghĩa của "kunnollinen" trong tiếng Việt
Có hoặc thể hiện một phong thái điềm tĩnh hoặc nghiêm túc, đáng được tôn trọng; trang nghiêm, đàng hoàng.
Câu ví dụ với "kunnollinen"
-
"Hän on kunnollinen ihminen."
"Anh ấy là một người đàng hoàng."
-
"Meidän pitää olla kunnollisia kansalaisia."
"Chúng ta cần phải là những công dân đàng hoàng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kunnollinen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kunnollinen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'kunnollinen' thường được dùng để chỉ người có đạo đức tốt, đáng tin cậy và hành xử đúng mực. Khác với nghĩa 'trang nghiêm' của 'đàng hoàng', 'kunnollinen' nhấn mạnh đến phẩm chất đạo đức và sự đáng tin cậy hơn là vẻ bề ngoài.