(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kunnollinen
B1
adjective B1 Phẩm chất cá nhân/Xã hội

kunnollinen

/ˈkunːolˌlinen/
đàng hoàng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kunnollinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jolla on hyvä moraali ja käytöstavat; rehellinen ja luotettava.

Ý nghĩa của "kunnollinen" trong tiếng Việt

Có hoặc thể hiện một phong thái điềm tĩnh hoặc nghiêm túc, đáng được tôn trọng; trang nghiêm, đàng hoàng.

Câu ví dụ với "kunnollinen"

  • "Hän on kunnollinen ihminen."

    "Anh ấy là một người đàng hoàng."

  • "Meidän pitää olla kunnollisia kansalaisia."

    "Chúng ta cần phải là những công dân đàng hoàng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kunnollinen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "kunnollinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'kunnollinen' thường được dùng để chỉ người có đạo đức tốt, đáng tin cậy và hành xử đúng mực. Khác với nghĩa 'trang nghiêm' của 'đàng hoàng', 'kunnollinen' nhấn mạnh đến phẩm chất đạo đức và sự đáng tin cậy hơn là vẻ bề ngoài.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kunnollinen"