(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kunnossa
B1
adjektiivi B1 Tổng quát

kunnossa

/ˈkunːosːɑ/
ổn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kunnossa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Hyvässä tai moitteettomassa tilassa.

Ý nghĩa của "kunnossa" trong tiếng Việt

Ở trong tình trạng sức khỏe tốt hoặc trạng thái tốt; thỏa mãn hoặc chấp nhận được.

Câu ví dụ với "kunnossa"

  • "Olen kunnossa, kiitos kysymästä."

    "Tôi ổn, cảm ơn bạn đã hỏi."

  • "Auto on nyt kunnossa korjauksen jälkeen."

    "Xe hơi bây giờ đã ổn sau khi sửa chữa."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kunnossa"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "kunnossa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'kunnossa' thường được dùng để chỉ tình trạng sức khỏe, trạng thái của vật thể hoặc tình hình chung là ổn thỏa, chấp nhận được. Cần phân biệt với các sắc thái nghĩa khác của 'ổn' trong tiếng Việt như 'vừa đủ' hoặc 'không có vấn đề gì'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kunnossa"