(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kunnostaa
B1
verbi B1 Thương mại, Bất động sản, Xây dựng

kunnostaa

/ˈkunːostɑː/
tân trang
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kunnostaa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tehdä jotakin parempaan kuntoon; parantaa jonkin ulkonäköä tai toimivuutta.

Ý nghĩa của "kunnostaa" trong tiếng Việt

Hành động tân trang, sửa sang, hoặc trang trí lại cái gì đó, đặc biệt là một tòa nhà.

Câu ví dụ với "kunnostaa"

  • "He kunnostivat vanhan talon."

    "Họ đã tân trang lại ngôi nhà cũ."

  • "Meidän täytyy kunnostaa tämä huone."

    "Chúng ta cần phải tân trang lại căn phòng này."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kunnostaa"

Đồng nghĩa

Cách dùng "kunnostaa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sanoilla 'kunnostaa' ja 'entisöidä' on osittain sama merkitys, mutta 'entisöidä' viittaa usein vanhan esineen tai rakennuksen palauttamiseen alkuperäiseen kuntoonsa. 'Kunnostaa' on yleisempi ja viittaa parantamiseen.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kunnostaa"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: kunnostaa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) kunnostan
Minä kunnostan vanhaa polkupyörää.
(Tôi đang sửa chữa một chiếc xe đạp cũ.)
sinä (bạn) kunnostat
Sinä kunnostat puutarhaa.
(Bạn đang cải tạo khu vườn.)
hän (anh/cô ấy) kunnostaa
Hän kunnostaa vanhoja huonekaluja.
(Anh ấy/Cô ấy đang tân trang đồ nội thất cũ.)
me (chúng tôi) kunnostamme
Me kunnostamme taloa yhdessä.
(Chúng tôi cùng nhau cải tạo ngôi nhà.)
te (các bạn) kunnostatte
Te kunnostatte rantasaunaa.
(Các bạn đang sửa sang nhà tắm ven biển.)
he (họ) kunnostavat
He kunnostavat vanhaa latoa.
(Họ đang tu sửa cái chuồng cũ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Đuôi từ nhân xưng
  • "Minä kunnostan vanhaa polkupyörää."

    "Tôi đang tân trang chiếc xe đạp cũ."

  • "Hän kunnosti talon julkisivun."

    "Anh ấy/Cô ấy đã tân trang mặt tiền của ngôi nhà."

  • "Me kunnostamme puistoa yhdessä."

    "Chúng ta cùng nhau tu sửa công viên."