kunnostettu
Định nghĩa & Giải nghĩa "kunnostettu"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Parannettu, korjattu tai uudistettu parempaan kuntoon.
Ý nghĩa của "kunnostettu" trong tiếng Việt
Được sửa chữa, cải tạo, nâng cấp để trở nên mới mẻ và tốt hơn, thường bằng cách sửa chữa hoặc tái thiết kế.
Câu ví dụ với "kunnostettu"
-
"Tämä vanha talo on kunnostettu täysin."
"Ngôi nhà cũ này đã được cải tạo hoàn toàn."
-
"Puisto on kunnostettu kaupungin toimesta."
"Công viên đã được cải tạo bởi thành phố."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kunnostettu"
Đồng nghĩa
Cách dùng "kunnostettu" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'kunnostettu' mang nghĩa đã được cải tạo, sửa chữa để trở nên tốt hơn. Nó thường được sử dụng khi nói về việc cải tạo các công trình, tòa nhà hoặc đồ vật.