kuollut
/ˈkuolːut/
chết
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "kuollut"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ollut elossa, mutta nyt ei ole.
Ý nghĩa của "kuollut" trong tiếng Việt
Chết hoặc dường như đã chết; không có sự sống.
Câu ví dụ với "kuollut"
-
"Hän on kuollut."
"Anh ấy đã chết."
-
"Kuollut eläin makasi tiellä."
"Một con vật chết nằm trên đường."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kuollut"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kuollut" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'kuollut' là tính từ, mô tả trạng thái đã chết. Cần phân biệt với động từ 'kuolla' (chết).