kurinalainen
Định nghĩa & Giải nghĩa "kurinalainen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka noudattaa kuria; järjestelmällinen ja periaatteellinen.
Ý nghĩa của "kurinalainen" trong tiếng Việt
Có kỷ luật, tuân thủ kỷ luật, có phương pháp, có nguyên tắc.
Câu ví dụ với "kurinalainen"
-
"Hän on kurinalainen opiskelija."
"Anh ấy là một sinh viên có kỷ luật."
-
"Kurinalainen harjoittelu tuottaa tuloksia."
"Việc luyện tập có kỷ luật sẽ mang lại kết quả."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kurinalainen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kurinalainen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'kurinalainen' thường được sử dụng để mô tả người hoặc hành động thể hiện sự kỷ luật, có phương pháp và tuân thủ nguyên tắc. Nó có sắc thái mạnh hơn so với việc chỉ 'tuân thủ quy tắc' đơn thuần.