(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kurinalainen
B1
adjektiivi B1 Tổng quát

kurinalainen

/'kurinɑlɑinen/
có kỷ luật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kurinalainen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka noudattaa kuria; järjestelmällinen ja periaatteellinen.

Ý nghĩa của "kurinalainen" trong tiếng Việt

Có kỷ luật, tuân thủ kỷ luật, có phương pháp, có nguyên tắc.

Câu ví dụ với "kurinalainen"

  • "Hän on kurinalainen opiskelija."

    "Anh ấy là một sinh viên có kỷ luật."

  • "Kurinalainen harjoittelu tuottaa tuloksia."

    "Việc luyện tập có kỷ luật sẽ mang lại kết quả."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kurinalainen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

kuriton (vô kỷ luật) holtiton (bừa bãi, không kiểm soát)

Cách dùng "kurinalainen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'kurinalainen' thường được sử dụng để mô tả người hoặc hành động thể hiện sự kỷ luật, có phương pháp và tuân thủ nguyên tắc. Nó có sắc thái mạnh hơn so với việc chỉ 'tuân thủ quy tắc' đơn thuần.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kurinalainen"