kuriton
/ˈkuriton/
thiếu kỷ luật
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "kuriton"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jolta puuttuu itsekuri tai kyky hallita itseään.
Ý nghĩa của "kuriton" trong tiếng Việt
Thiếu kỷ luật hoặc khả năng tự kiểm soát.
Câu ví dụ với "kuriton"
-
"Hän on kuriton lapsi."
"Nó là một đứa trẻ thiếu kỷ luật."
-
"Kuriton käytös häiritsi oppituntia."
"Hành vi thiếu kỷ luật đã làm gián đoạn buổi học."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kuriton"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kuriton" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'kuriton' thường được dùng để mô tả người, hành vi hoặc thái độ thiếu kỷ luật, không tuân thủ các quy tắc hoặc quy định. Nên chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để chọn từ phù hợp nhất.