kurja
/ˈkurjɑ/
cảm thấy khổ sở
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "kurja"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Erittäin onneton tai epämiellyttävä.
Ý nghĩa của "kurja" trong tiếng Việt
Cực kỳ bất hạnh hoặc khó chịu.
Câu ví dụ với "kurja"
-
"Minulla on kurja olo."
"Tôi cảm thấy khổ sở."
-
"Sää on kurja."
"Thời tiết thật tệ."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kurja"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kurja" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ "kurja" thường được dùng để diễn tả cảm giác khổ sở, bất hạnh về mặt tinh thần hoặc thể chất. Nó có thể được sử dụng để miêu tả tình huống, thời tiết, hoặc con người.