kurjuus
Định nghĩa & Giải nghĩa "kurjuus"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
äärimmäinen onnettomuus tai epäonni; tila, jossa on paljon kärsimystä ja epätoivoa.
Ý nghĩa của "kurjuus" trong tiếng Việt
Trạng thái vô cùng bất hạnh hoặc không may; một tình trạng đau khổ và tuyệt vọng.
Câu ví dụ với "kurjuus"
-
"Sodan kurjuus oli silminnähtävää kaikkialla."
"Sự khốn khổ của chiến tranh hiện rõ ở khắp mọi nơi."
-
"Taloudellinen kurjuus ajoi monet ihmiset epätoivoon."
"Sự khốn khổ về kinh tế đã đẩy nhiều người vào tuyệt vọng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kurjuus"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kurjuus" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'kurjuus' thường được dùng để chỉ một tình trạng hoặc giai đoạn rất khó khăn, đau khổ cả về thể chất lẫn tinh thần. Nó mạnh hơn so với những khó khăn thông thường.
Bảng chia từ (Taivutus) của "kurjuus"
Bảng chia từ (Declension) cho kurjuus:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | kurjuus |
Elämä voi olla täynnä kurjuutta.
(Cuộc sống có thể đầy rẫy những khổ sở.)
|
| Biến cách số ít | kurjuutta |
En halua nähdä enempää kurjuutta.
(Tôi không muốn thấy thêm bất kỳ khổ sở nào nữa.)
|
| Sở hữu cách số ít | kurjuuden |
Kurjuuden syyt ovat moninaiset.
(Những nguyên nhân của sự khổ sở thì rất nhiều.)
|
| Nguyên thể số nhiều | kurjuudet |
Maailmassa on monia kurjuuksia.
(Trên thế giới có nhiều nỗi khổ sở.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hän vajosi syvälle kurjuuteen menetettyään kaiken."
"Anh ấy chìm sâu vào sự khốn khổ sau khi mất tất cả."
-
"Lapsi joutui elämään kurjuuteen perheensä ongelmien vuoksi."
"Đứa trẻ phải sống trong cảnh khốn khổ vì những vấn đề của gia đình."
-
"Kirja kertoo ihmisen matkasta kurjuuteen ja sieltä ulos."
"Cuốn sách kể về hành trình của một người vào và ra khỏi sự khốn khổ."
-
"Hänen elämänsä muuttui kurjuudeksi konkurssin jälkeen."
"Cuộc đời anh ấy đã biến thành khốn khổ sau khi phá sản."
-
"Alkoholismi johti hänet kurjuudeksi ja lopulta kuolemaan."
"Chứng nghiện rượu đã dẫn anh ta đến khốn khổ và cuối cùng là cái chết."
-
"Lapset joutuivat elämään kurjuudeksi vanhempiensa välinpitämättömyyden vuoksi."
"Những đứa trẻ buộc phải sống trong khốn khổ vì sự thờ ơ của cha mẹ chúng."