(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kurjuus
B2
substantiivi B2 Cảm xúc, Tâm lý

kurjuus

/ˈkuri̯uːs/
sự khốn khổ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kurjuus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

äärimmäinen onnettomuus tai epäonni; tila, jossa on paljon kärsimystä ja epätoivoa.

Ý nghĩa của "kurjuus" trong tiếng Việt

Trạng thái vô cùng bất hạnh hoặc không may; một tình trạng đau khổ và tuyệt vọng.

Câu ví dụ với "kurjuus"

  • "Sodan kurjuus oli silminnähtävää kaikkialla."

    "Sự khốn khổ của chiến tranh hiện rõ ở khắp mọi nơi."

  • "Taloudellinen kurjuus ajoi monet ihmiset epätoivoon."

    "Sự khốn khổ về kinh tế đã đẩy nhiều người vào tuyệt vọng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kurjuus"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "kurjuus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'kurjuus' thường được dùng để chỉ một tình trạng hoặc giai đoạn rất khó khăn, đau khổ cả về thể chất lẫn tinh thần. Nó mạnh hơn so với những khó khăn thông thường.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kurjuus"

Bảng chia từ (Declension) cho kurjuus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít kurjuus
Elämä voi olla täynnä kurjuutta.
(Cuộc sống có thể đầy rẫy những khổ sở.)
Biến cách số ít kurjuutta
En halua nähdä enempää kurjuutta.
(Tôi không muốn thấy thêm bất kỳ khổ sở nào nữa.)
Sở hữu cách số ít kurjuuden
Kurjuuden syyt ovat moninaiset.
(Những nguyên nhân của sự khổ sở thì rất nhiều.)
Nguyên thể số nhiều kurjuudet
Maailmassa on monia kurjuuksia.
(Trên thế giới có nhiều nỗi khổ sở.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Vào Trong (Illative)
  • "Hän vajosi syvälle kurjuuteen menetettyään kaiken."

    "Anh ấy chìm sâu vào sự khốn khổ sau khi mất tất cả."

  • "Lapsi joutui elämään kurjuuteen perheensä ongelmien vuoksi."

    "Đứa trẻ phải sống trong cảnh khốn khổ vì những vấn đề của gia đình."

  • "Kirja kertoo ihmisen matkasta kurjuuteen ja sieltä ulos."

    "Cuốn sách kể về hành trình của một người vào và ra khỏi sự khốn khổ."

Cách "Trở thành" (Translatiivi)
  • "Hänen elämänsä muuttui kurjuudeksi konkurssin jälkeen."

    "Cuộc đời anh ấy đã biến thành khốn khổ sau khi phá sản."

  • "Alkoholismi johti hänet kurjuudeksi ja lopulta kuolemaan."

    "Chứng nghiện rượu đã dẫn anh ta đến khốn khổ và cuối cùng là cái chết."

  • "Lapset joutuivat elämään kurjuudeksi vanhempiensa välinpitämättömyyden vuoksi."

    "Những đứa trẻ buộc phải sống trong khốn khổ vì sự thờ ơ của cha mẹ chúng."