(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kustannus
B1
substantiivi B1 Kinh tế, Tài chính

kustannus

/ˈkustɑnnus/
chi phí
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kustannus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Rahamäärä, joka tarvitaan jonkin hankkimiseen, tuottamiseen tai ylläpitämiseen.

Ý nghĩa của "kustannus" trong tiếng Việt

Chi phí, giá cả, phí tổn. Số tiền hoặc nguồn lực cần thiết để mua, sản xuất hoặc duy trì một thứ gì đó.

Câu ví dụ với "kustannus"

  • "Yrityksen kustannukset ovat kasvaneet tänä vuonna."

    "Chi phí của công ty đã tăng lên trong năm nay."

  • "Asunnon omistamisen kustannukset ovat korkeat."

    "Chi phí sở hữu một căn hộ rất cao."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kustannus"

Đồng nghĩa

hinta (giá) meno (sự tiêu tốn, chi tiêu)

Trái nghĩa

Cách dùng "kustannus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'kustannus' thường được sử dụng để chỉ chi phí tổng thể hoặc chi phí liên quan đến một hoạt động, sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể. Nó tương đương với 'expense' hoặc 'cost' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với 'hinta' (giá), thường chỉ giá niêm yết của một sản phẩm.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kustannus"

Bảng chia từ (Declension) cho kustannus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít kustannus
Tämä on suuri kustannus.
(Đây là một chi phí lớn.)
Biến cách số ít kustannusta
Emme halua enempää kustannusta.
(Chúng tôi không muốn thêm chi phí nào nữa.)
Sở hữu cách số ít kustannuksen
Projektin kustannuksen arvioitiin olevan miljoona euroa.
(Chi phí của dự án ước tính là một triệu euro.)
Nguyên thể số nhiều kustannukset
Kustannukset nousivat odottamattomasti.
(Chi phí đã tăng lên một cách bất ngờ.)