kustannustehokkaampi
Định nghĩa & Giải nghĩa "kustannustehokkaampi"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Edullisempi suhteessa saavutettavaan hyötyyn tai tulokseen.
Ý nghĩa của "kustannustehokkaampi" trong tiếng Việt
Sinh lợi, hiệu quả về chi phí, đáng đồng tiền bát gạo.
Câu ví dụ với "kustannustehokkaampi"
-
"Uusi järjestelmä on kustannustehokkaampi kuin vanha."
"Hệ thống mới hiệu quả chi phí hơn hệ thống cũ."
-
"Investointi uuteen teknologiaan on pitkällä tähtäimellä kustannustehokkaampi."
"Đầu tư vào công nghệ mới về lâu dài sẽ hiệu quả chi phí hơn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kustannustehokkaampi"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kustannustehokkaampi" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Cần phân biệt với 'halvempi' (rẻ hơn) đơn thuần. 'Kustannustehokkaampi' nhấn mạnh sự hiệu quả về mặt chi phí so với lợi ích đạt được, trong khi 'halvempi' chỉ đề cập đến giá cả thấp hơn.