(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kustannustehokkaampi
B1
adjektiivi B1 Kinh tế

kustannustehokkaampi

hiệu quả chi phí hơn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kustannustehokkaampi"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Edullisempi suhteessa saavutettavaan hyötyyn tai tulokseen.

Ý nghĩa của "kustannustehokkaampi" trong tiếng Việt

Sinh lợi, hiệu quả về chi phí, đáng đồng tiền bát gạo.

Câu ví dụ với "kustannustehokkaampi"

  • "Uusi järjestelmä on kustannustehokkaampi kuin vanha."

    "Hệ thống mới hiệu quả chi phí hơn hệ thống cũ."

  • "Investointi uuteen teknologiaan on pitkällä tähtäimellä kustannustehokkaampi."

    "Đầu tư vào công nghệ mới về lâu dài sẽ hiệu quả chi phí hơn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kustannustehokkaampi"

Đồng nghĩa

taloudellisempi (tiết kiệm hơn) edullisempi (có lợi hơn)

Trái nghĩa

Cách dùng "kustannustehokkaampi" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Cần phân biệt với 'halvempi' (rẻ hơn) đơn thuần. 'Kustannustehokkaampi' nhấn mạnh sự hiệu quả về mặt chi phí so với lợi ích đạt được, trong khi 'halvempi' chỉ đề cập đến giá cả thấp hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kustannustehokkaampi"