(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kutistua
B1
verbi B1 Tự nhiên, Thực vật học

kutistua

/'kutistua/
teo tóp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kutistua"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tulla pienemmäksi, vetäytyä kasaan. Esimerkiksi: Vaatteet kutistuvat pesussa. Iho kutistuu vanhetessa.

Ý nghĩa của "kutistua" trong tiếng Việt

Co lại và nhăn nheo, đặc biệt là do mất độ ẩm hoặc tuổi già.

Câu ví dụ với "kutistua"

  • "Puseroni on kutistunut pesussa."

    "Áo len của tôi đã bị co lại sau khi giặt."

  • "Iho alkaa kutistua iän myötä."

    "Da bắt đầu teo lại theo tuổi tác."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kutistua"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "kutistua" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'kutistua' kuvaa yleisesti ottaen pienenemistä, usein jonkin ulkoisen tekijän, kuten lämmön tai iän, vaikutuksesta. Vastaava suora vastine 'teo tóp' ei välttämättä ole täysin kattava, mutta se on lähin käännös kuvaamaan samankaltaista prosessia tai tilaa.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kutistua"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: kutistua

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) kutistun
Minä kutistun kylmästä.
(Tôi co rúm lại vì lạnh.)
sinä (bạn) kutistut
Sinä kutistut pesussa.
(Bạn co lại trong khi giặt.)
hän (anh/cô ấy) kutistuu
Hän kutistuu vanhuuden myötä.
(Anh/Cô ấy co lại theo tuổi già.)
me (chúng tôi) kutistumme
Me kutistumme budjetissa.
(Chúng tôi bị thu hẹp trong ngân sách.)
te (các bạn) kutistutte
Te kutistutte jokaisessa kokouksessa.
(Các bạn thu mình lại trong mỗi cuộc họp.)
he (họ) kutistuvat
He kutistuvat pelosta.
(Họ co rúm lại vì sợ hãi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động danh từ 1 (Dạng từ điển)
  • "On tärkeää estää vaatteiden kutistuminen pesussa."

    "Điều quan trọng là phải ngăn quần áo co rút khi giặt."

  • "Hän yritti välttää neuleen kutistumista."

    "Anh ấy đã cố gắng tránh cho chiếc áo len đan bị co rút."

  • "Kutistuminen auringossa on yleistä muoville."

    "Sự co lại dưới ánh mặt trời là phổ biến đối với nhựa."

Động danh từ 3 (-ma/mä)
  • "Pahoinvointi johtui siitä, että hän pelkäsi kutistumasta julkisesti."

    "Sự khó chịu là do anh ấy sợ bị co lại trước đám đông."

  • "Uima-asun kutistumasta pesussa voi tulla ikävä yllätys."

    "Việc đồ bơi bị co rút khi giặt có thể là một bất ngờ khó chịu."

  • "Kutistumasta huolimatta paita sopii vielä päälle."

    "Mặc dù bị co lại, chiếc áo vẫn vừa vặn."

Thì Quá khứ hoàn thành
  • "Olin pessyt paidan liian kuumassa vedessä, ja se oli kutistunut."

    "Tôi đã giặt áo trong nước quá nóng, và nó đã bị co lại."

  • "Hän oli kutistunut kokoon nojatuoliin, kun kuuli uutiset."

    "Anh ấy đã co rúm lại trên ghế bành khi nghe tin."

  • "Lapsuuden leikkikenttä oli kutistunut silmissäni, kun palasin sinne aikuisena. Se oli tuntunut paljon suuremmalta silloin kun olin pieni."

    "Sân chơi thời thơ ấu đã nhỏ lại trong mắt tôi khi tôi trở lại đó khi trưởng thành. Nó đã từng có vẻ lớn hơn rất nhiều khi tôi còn nhỏ."