kutistua
Định nghĩa & Giải nghĩa "kutistua"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tulla pienemmäksi, vetäytyä kasaan. Esimerkiksi: Vaatteet kutistuvat pesussa. Iho kutistuu vanhetessa.
Ý nghĩa của "kutistua" trong tiếng Việt
Co lại và nhăn nheo, đặc biệt là do mất độ ẩm hoặc tuổi già.
Câu ví dụ với "kutistua"
-
"Puseroni on kutistunut pesussa."
"Áo len của tôi đã bị co lại sau khi giặt."
-
"Iho alkaa kutistua iän myötä."
"Da bắt đầu teo lại theo tuổi tác."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kutistua"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kutistua" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'kutistua' kuvaa yleisesti ottaen pienenemistä, usein jonkin ulkoisen tekijän, kuten lämmön tai iän, vaikutuksesta. Vastaava suora vastine 'teo tóp' ei välttämättä ole täysin kattava, mutta se on lähin käännös kuvaamaan samankaltaista prosessia tai tilaa.
Bảng chia từ (Taivutus) của "kutistua"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: kutistua
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | kutistun |
Minä kutistun kylmästä.
(Tôi co rúm lại vì lạnh.)
|
| sinä (bạn) | kutistut |
Sinä kutistut pesussa.
(Bạn co lại trong khi giặt.)
|
| hän (anh/cô ấy) | kutistuu |
Hän kutistuu vanhuuden myötä.
(Anh/Cô ấy co lại theo tuổi già.)
|
| me (chúng tôi) | kutistumme |
Me kutistumme budjetissa.
(Chúng tôi bị thu hẹp trong ngân sách.)
|
| te (các bạn) | kutistutte |
Te kutistutte jokaisessa kokouksessa.
(Các bạn thu mình lại trong mỗi cuộc họp.)
|
| he (họ) | kutistuvat |
He kutistuvat pelosta.
(Họ co rúm lại vì sợ hãi.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"On tärkeää estää vaatteiden kutistuminen pesussa."
"Điều quan trọng là phải ngăn quần áo co rút khi giặt."
-
"Hän yritti välttää neuleen kutistumista."
"Anh ấy đã cố gắng tránh cho chiếc áo len đan bị co rút."
-
"Kutistuminen auringossa on yleistä muoville."
"Sự co lại dưới ánh mặt trời là phổ biến đối với nhựa."
-
"Pahoinvointi johtui siitä, että hän pelkäsi kutistumasta julkisesti."
"Sự khó chịu là do anh ấy sợ bị co lại trước đám đông."
-
"Uima-asun kutistumasta pesussa voi tulla ikävä yllätys."
"Việc đồ bơi bị co rút khi giặt có thể là một bất ngờ khó chịu."
-
"Kutistumasta huolimatta paita sopii vielä päälle."
"Mặc dù bị co lại, chiếc áo vẫn vừa vặn."
-
"Olin pessyt paidan liian kuumassa vedessä, ja se oli kutistunut."
"Tôi đã giặt áo trong nước quá nóng, và nó đã bị co lại."
-
"Hän oli kutistunut kokoon nojatuoliin, kun kuuli uutiset."
"Anh ấy đã co rúm lại trên ghế bành khi nghe tin."
-
"Lapsuuden leikkikenttä oli kutistunut silmissäni, kun palasin sinne aikuisena. Se oli tuntunut paljon suuremmalta silloin kun olin pieni."
"Sân chơi thời thơ ấu đã nhỏ lại trong mắt tôi khi tôi trở lại đó khi trưởng thành. Nó đã từng có vẻ lớn hơn rất nhiều khi tôi còn nhỏ."