(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kutsuttu
B1
verbi (partisiipin perfekti) B1 Pháp luật, Tổng quát

kutsuttu

/ˈkut͡sutːu/
bị triệu tập
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kutsuttu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Summon-verbin imperfektin ja perfektin partisiipin muoto.

Ý nghĩa của "kutsuttu" trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của summon.

Câu ví dụ với "kutsuttu"

  • "Hän on kutsuttu kokoukseen."

    "Anh ấy đã được triệu tập đến cuộc họp."

  • "Todistaja kutsuttiin oikeuteen."

    "Nhân chứng đã bị triệu tập đến tòa án."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kutsuttu"

Đồng nghĩa

Cách dùng "kutsuttu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'kutsuttu' có nghĩa là 'đã triệu tập' hoặc 'bị triệu tập'. Nó là dạng quá khứ phân từ của động từ 'kutsua' (triệu tập, mời). Khi sử dụng, cần chú ý đến ngữ cảnh để biết nó mang nghĩa chủ động (đã triệu tập) hay bị động (bị triệu tập).

Bảng chia từ (Taivutus) của "kutsuttu"