(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kuuluisa
B1
adjektiivi B1 Tổng quát

kuuluisa

/ˈkuːlুই̯sɑ/
nổi tiếng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kuuluisa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Yleisesti tunnettu ja arvostettu.

Ý nghĩa của "kuuluisa" trong tiếng Việt

Nổi tiếng, được biết đến rộng rãi; đáng chú ý.

Câu ví dụ với "kuuluisa"

  • "Hän on kuuluisa näyttelijä."

    "Cô ấy là một diễn viên nổi tiếng."

  • "Helsinki on kuuluisa sen arkkitehtuurista."

    "Helsinki nổi tiếng với kiến trúc của nó."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kuuluisa"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "kuuluisa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'kuuluisa' thường được dùng để chỉ người, địa điểm hoặc sự vật được nhiều người biết đến và ngưỡng mộ. Sắc thái nghĩa tương tự như 'danh tiếng' nhưng nhấn mạnh vào sự phổ biến rộng rãi.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kuuluisa"