(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kuulumaton
B1
adjective B1 Ngôn ngữ học

kuulumaton

/ˈkuːlumoˌtɔn/
không nghe được
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kuulumaton"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jota ei voi kuulla; sellainen, joka ei kuulu.

Ý nghĩa của "kuulumaton" trong tiếng Việt

Không thể nghe thấy được.

Câu ví dụ với "kuulumaton"

  • "Puhe oli niin hiljaista, että se oli melkein kuulumatonta."

    "Bài nói chuyện nhỏ đến nỗi gần như không thể nghe thấy."

  • "Melun takia en saanut selvää kuulumattomista sanoista."

    "Vì tiếng ồn, tôi không thể nghe rõ những lời không nghe được."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kuulumaton"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "kuulumaton" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này diễn tả trạng thái không thể nghe được, thường do âm thanh quá nhỏ hoặc bị chặn bởi vật cản. Cần phân biệt với 'hiljainen' (yên tĩnh) chỉ trạng thái không có âm thanh.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kuulumaton"