(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kuuluva
B1
adjektiivi B1 Công nghệ, Âm thanh

kuuluva

/ˈkuːluʋɑ/
có thể nghe được
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kuuluva"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka voidaan kuulla.

Ý nghĩa của "kuuluva" trong tiếng Việt

Có thể nghe được.

Câu ví dụ với "kuuluva"

  • "Puhe oli tuskin kuuluvaa."

    "Bài phát biểu hầu như không thể nghe được."

  • "Hänen äänensä oli selvästi kuuluva koko salissa."

    "Giọng của anh ấy rõ ràng có thể nghe được trong cả hội trường."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kuuluva"

Đồng nghĩa

kuultavissa oleva (có thể nghe thấy)

Trái nghĩa

Cách dùng "kuuluva" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'kuuluva' diễn tả khả năng được nghe thấy, tương tự như 'có thể nghe được' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để mô tả âm thanh, giọng nói, hoặc tín hiệu nào đó.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kuuluva"