kuuma
/ˈkuːmɑ/
nóng
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "kuuma"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ý nghĩa của "kuuma" trong tiếng Việt
Có nhiệt độ cao.
Câu ví dụ với "kuuma"
-
"Tänään on kuuma päivä."
"Hôm nay là một ngày nóng."
-
"Kahvi on kuumaa."
"Cà phê nóng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kuuma"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kuuma" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'kuuma' viittaa korkeaan lämpötilaan. Muista, että Suomessa lämpötilat voivat olla hyvinkin alhaisia, joten 'kuuma' suhteutuu yleensä suomalaiseen ilmastoon.