kuumuus
Định nghĩa & Giải nghĩa "kuumuus"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Korkea lämpötila; lämpimyyden tunne.
Ý nghĩa của "kuumuus" trong tiếng Việt
Tính chất nóng; nhiệt độ cao.
Câu ví dụ với "kuumuus"
-
"Kesän kuumuus oli tukahduttavaa."
"Cái nóng của mùa hè thật ngột ngạt."
-
"Uunin kuumuus poltti sormiani."
"Sức nóng của lò nướng làm bỏng các ngón tay của tôi."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kuumuus"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kuumuus" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'kuumuus' thường được dùng để chỉ nhiệt độ cao một cách tổng quát. Nó khác với 'lämpö' (nhiệt), vốn có thể chỉ cả nhiệt độ ấm áp dễ chịu. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng cho phù hợp.
Bảng chia từ (Taivutus) của "kuumuus"
Bảng chia từ (Declension) cho kuumuus:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | kuumuus |
Kesän kuumuus on tukahduttavaa.
(Cái nóng của mùa hè thật ngột ngạt.)
|
| Biến cách số ít | kuumuutta |
En kestä enää tätä kuumuutta.
(Tôi không thể chịu đựng được cái nóng này nữa.)
|
| Sở hữu cách số ít | kuumuuden |
Kuumuuden vaikutus terveyteen on merkittävä.
(Ảnh hưởng của cái nóng đối với sức khỏe là đáng kể.)
|
| Nguyên thể số nhiều | kuumuudet |
Aavikon kuumuudet ovat äärimmäisiä.
(Cái nóng ở sa mạc là vô cùng khắc nghiệt.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Kesän kuumuus tekee olon tukalaksi."
"Cái nóng của mùa hè làm cho cảm giác khó chịu."
-
"Saunan kuumuus rentouttaa lihaksia."
"Cái nóng của phòng tắm hơi giúp thư giãn các cơ."
-
"Auringon kuumuus polttaa ihoa."
"Cái nóng của mặt trời đốt cháy da."
-
"Hän pyörtyi kuumuudeksi."
"Cô ấy ngất đi vì quá nóng."
-
"Vesi muuttui kuumuudeksi kattilassa."
"Nước đã biến thành (một khối) nóng trong nồi."
-
"Saunassa oli tarkoitus rentoutua, mutta se muuttui kidutukseksi kuumuudeksi."
"Ý định là thư giãn trong phòng xông hơi, nhưng nó đã biến thành một sự tra tấn vì (quá) nóng."