(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kuunnella
A1
verbi A1 Giao tiếp hàng ngày

kuunnella

/ˈkuːnːelːɑ/
nghe tôi này
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kuunnella"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

ottaa vastaan ääntä korvillaan; tarkkailla ääntä

Ý nghĩa của "kuunnella" trong tiếng Việt

Chú ý đến ai đó hoặc điều gì đó mà bạn có thể nghe thấy.

Câu ví dụ với "kuunnella"

  • "Minun täytyy kuunnella tarkemmin."

    "Tôi phải nghe kỹ hơn."

  • "Kuuntele minua tarkasti!"

    "Nghe tôi này cho kỹ!"

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kuunnella"

Đồng nghĩa

ottaa korviinsa (nghe, tiếp thu)

Cách dùng "kuunnella" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'kuunnella' có nghĩa là chú ý đến âm thanh, lắng nghe một cách chủ động. Khác với 'kuulla' (nghe thấy), 'kuunnella' bao hàm sự tập trung.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kuunnella"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: kuunnella

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) kuuntelen
Minä kuuntelen musiikkia.
(Tôi đang nghe nhạc.)
sinä (bạn) kuuntelet
Sinä kuuntelet radiota.
(Bạn đang nghe đài.)
hän (anh/cô ấy) kuuntelee
Hän kuuntelee lintuja.
(Anh ấy/Cô ấy đang nghe chim hót.)
me (chúng tôi) kuuntelemme
Me kuuntelemme opettajaa.
(Chúng tôi đang nghe thầy/cô giáo.)
te (các bạn) kuuntelette
Te kuuntelette aina minua.
(Các bạn luôn luôn nghe tôi.)
he (họ) kuuntelevat
He kuuntelevat uutisia.
(Họ đang nghe tin tức.)