(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kuvata
B1
verbi B1 Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật, Văn học

kuvata

/ˈkuʋɑtɑ/
miêu tả
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kuvata"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Esittää jokin asia sanoin tai kuvin.

Ý nghĩa của "kuvata" trong tiếng Việt

Miêu tả, mô tả, vẽ, khắc họa cái gì đó bằng hình ảnh hoặc lời văn.

Câu ví dụ với "kuvata"

  • "Hän kuvasi maiseman kauniisti."

    "Anh ấy miêu tả phong cảnh một cách tuyệt đẹp."

  • "Kirjailija kuvaa päähenkilön tunteita hyvin."

    "Nhà văn miêu tả cảm xúc của nhân vật chính rất tốt."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kuvata"

Đồng nghĩa

Cách dùng "kuvata" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana "kuvata" kattaa laajan kirjon merkityksiä, alkaen yksinkertaisesta kuvailemisesta aina taiteelliseen esittämiseen. Huomaa ero sanojen "selittää" (selvittää) ja "kuvata" välillä. "Selittää" tarkoittaa jonkin asian syiden tai toiminnan selvittämistä, kun taas "kuvata" keskittyy siihen, miltä jokin näyttää tai tuntuu.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kuvata"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: kuvata

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) kuvaan
Minä kuvaan maisemaa.
(Tôi đang chụp ảnh phong cảnh.)
sinä (bạn) kuvaat
Sinä kuvaat ystäviäsi.
(Bạn đang chụp ảnh những người bạn của bạn.)
hän (anh/cô ấy) kuvaa
Hän kuvaa luontoa.
(Anh/Cô ấy đang chụp ảnh thiên nhiên.)
me (chúng tôi) kuvaamme
Me kuvaamme tapahtumaa.
(Chúng tôi đang quay phim sự kiện.)
te (các bạn) kuvaatte
Te kuvaatte videoita YouTubeen.
(Các bạn đang quay video cho YouTube.)
he (họ) kuvaavat
He kuvaavat elokuvaa.
(Họ đang quay một bộ phim.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Mệnh lệnh
  • "Kuvittele, että olet lintu ja kuvaa lentämistä!"

    "Hãy tưởng tượng bạn là một con chim và hãy mô tả việc bay!"

  • "Kuvaa minulle, mitä näet ikkunasta."

    "Hãy miêu tả cho tôi những gì bạn thấy từ cửa sổ."

  • "Älä kuvaa tilannetta liian synkäksi!"

    "Đừng miêu tả tình huống quá ảm đạm!"

6 Loại Động từ cơ bản
  • "Hän kuvaa maisemaa akvarelleilla."

    "Cô ấy miêu tả phong cảnh bằng màu nước."

  • "Minä kuvasin eilen illalla auringonlaskua."

    "Tôi đã miêu tả cảnh hoàng hôn tối qua."

  • "Kirjailija kuvaa romaanissaan yhteiskunnallisia ongelmia."

    "Nhà văn miêu tả những vấn đề xã hội trong cuốn tiểu thuyết của mình."