kuvattu
Định nghĩa & Giải nghĩa "kuvattu"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Esitetty kuvana, maalauksena tai muussa taiteellisessa muodossa; ilmaistu sanoin; selitetty.
Ý nghĩa của "kuvattu" trong tiếng Việt
Được miêu tả bằng hình vẽ, tranh vẽ hoặc hình thức nghệ thuật khác; được thể hiện bằng lời; được mô tả.
Câu ví dụ với "kuvattu"
-
"Elokuvassa kuvattiin kauniita maisemia."
"Những phong cảnh đẹp đã được miêu tả trong bộ phim."
-
"Hän kuvasi tapahtumat hyvin tarkasti."
"Anh ấy đã mô tả các sự kiện rất chính xác."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kuvattu"
Đồng nghĩa
Cách dùng "kuvattu" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ "kuvattu" có nghĩa là "được miêu tả" hoặc "được mô tả". Nó thường được sử dụng để chỉ một cái gì đó đã được trình bày bằng hình ảnh, lời nói hoặc một phương tiện khác. Lưu ý sự khác biệt nhỏ về sắc thái giữa "kuvattu" và các từ đồng nghĩa của nó.
Bảng chia từ (Taivutus) của "kuvattu"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: kuvata
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | kuvaan |
Minä kuvaan maisemaa.
(Tôi đang chụp ảnh phong cảnh.)
|
| sinä (bạn) | kuvaat |
Sinä kuvaat ystäviäsi.
(Bạn đang chụp ảnh những người bạn của bạn.)
|
| hän (anh/cô ấy) | kuvaa |
Hän kuvaa videon.
(Anh/Cô ấy đang quay một video.)
|
| me (chúng tôi) | kuvaamme |
Me kuvaamme tapahtumaa.
(Chúng tôi đang quay phim sự kiện.)
|
| te (các bạn) | kuvaatte |
Te kuvaatte luontoa.
(Các bạn đang chụp ảnh thiên nhiên.)
|
| he (họ) | kuvaavat |
He kuvaavat toisiaan.
(Họ đang chụp ảnh lẫn nhau.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Olin lukenut kirjan, jossa maisema oli ollut kuvattu hyvin elävästi."
"Tôi đã đọc một cuốn sách, trong đó phong cảnh đã được mô tả rất sống động."
-
"Hän oli jo kuvannut tapahtumat päiväkirjaansa ennen kuin poliisi saapui."
"Anh ấy đã mô tả các sự kiện trong nhật ký của mình trước khi cảnh sát đến."
-
"Me olimme nähneet elokuvan, jossa sankarin kamppailu oli ollut kuvattu erittäin koskettavasti."
"Chúng tôi đã xem một bộ phim, trong đó cuộc đấu tranh của người anh hùng đã được mô tả một cách rất cảm động."