(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kuvattu
B1
verbi B1 Nghệ thuật, Văn học, Truyền thông

kuvattu

/'kuvɑtːu/
được miêu tả
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kuvattu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Esitetty kuvana, maalauksena tai muussa taiteellisessa muodossa; ilmaistu sanoin; selitetty.

Ý nghĩa của "kuvattu" trong tiếng Việt

Được miêu tả bằng hình vẽ, tranh vẽ hoặc hình thức nghệ thuật khác; được thể hiện bằng lời; được mô tả.

Câu ví dụ với "kuvattu"

  • "Elokuvassa kuvattiin kauniita maisemia."

    "Những phong cảnh đẹp đã được miêu tả trong bộ phim."

  • "Hän kuvasi tapahtumat hyvin tarkasti."

    "Anh ấy đã mô tả các sự kiện rất chính xác."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kuvattu"

Đồng nghĩa

Cách dùng "kuvattu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "kuvattu" có nghĩa là "được miêu tả" hoặc "được mô tả". Nó thường được sử dụng để chỉ một cái gì đó đã được trình bày bằng hình ảnh, lời nói hoặc một phương tiện khác. Lưu ý sự khác biệt nhỏ về sắc thái giữa "kuvattu" và các từ đồng nghĩa của nó.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kuvattu"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: kuvata

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) kuvaan
Minä kuvaan maisemaa.
(Tôi đang chụp ảnh phong cảnh.)
sinä (bạn) kuvaat
Sinä kuvaat ystäviäsi.
(Bạn đang chụp ảnh những người bạn của bạn.)
hän (anh/cô ấy) kuvaa
Hän kuvaa videon.
(Anh/Cô ấy đang quay một video.)
me (chúng tôi) kuvaamme
Me kuvaamme tapahtumaa.
(Chúng tôi đang quay phim sự kiện.)
te (các bạn) kuvaatte
Te kuvaatte luontoa.
(Các bạn đang chụp ảnh thiên nhiên.)
he (họ) kuvaavat
He kuvaavat toisiaan.
(Họ đang chụp ảnh lẫn nhau.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Quá khứ hoàn thành
  • "Olin lukenut kirjan, jossa maisema oli ollut kuvattu hyvin elävästi."

    "Tôi đã đọc một cuốn sách, trong đó phong cảnh đã được mô tả rất sống động."

  • "Hän oli jo kuvannut tapahtumat päiväkirjaansa ennen kuin poliisi saapui."

    "Anh ấy đã mô tả các sự kiện trong nhật ký của mình trước khi cảnh sát đến."

  • "Me olimme nähneet elokuvan, jossa sankarin kamppailu oli ollut kuvattu erittäin koskettavasti."

    "Chúng tôi đã xem một bộ phim, trong đó cuộc đấu tranh của người anh hùng đã được mô tả một cách rất cảm động."