kylmä
/ˈkylmæ/
lạnh lùng
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "kylmä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tunnetta tai myötätuntoa osoittamaton; etäinen ja pidättyväinen.
Ý nghĩa của "kylmä" trong tiếng Việt
Không thân thiện hoặc cởi mở; lạnh lùng và xa cách.
Câu ví dụ với "kylmä"
-
"Hän kohteli minua kylmästi."
"Anh ấy đối xử với tôi một cách lạnh lùng."
-
"Hänellä on kylmä katse."
"Cô ấy có một ánh mắt lạnh lùng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kylmä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kylmä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'kylmä' có nghĩa gốc là 'lạnh' (nhiệt độ). Khi dùng để miêu tả người, nó mang nghĩa 'lạnh lùng', 'khó gần'. Cần phân biệt với 'viileä' (mát mẻ) và 'jääkylmä' (lạnh như băng).