kypsä
/ˈkʏpsæ/
trái cây chín
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "kypsä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Saavuttanut täyden kehityksen ja valmis syötäväksi.
Ý nghĩa của "kypsä" trong tiếng Việt
Đã phát triển đầy đủ và sẵn sàng để ăn; chín.
Câu ví dụ với "kypsä"
-
"Omena on kypsä."
"Quả táo đã chín."
-
"Nämä banaanit ovat jo liian kypsiä."
"Những quả chuối này đã quá chín rồi."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kypsä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kypsä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'kypsä' thường được dùng để chỉ trái cây, rau củ đã chín muồi, có thể ăn được. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'valmis' (sẵn sàng) khi nói về các trạng thái khác.