(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kyseenalainen
B2
adjektiivi B2 Thông tin, Truyền thông

kyseenalainen

/'kyseˌenɑlɑi̯nen/
từ một nguồn không đáng tin
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kyseenalainen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jotakin, jonka paikkansapitävyyttä tai arvoa voidaan epäillä.

Ý nghĩa của "kyseenalainen" trong tiếng Việt

Đáng ngờ, không chắc chắn, có thể nghi ngờ về tính xác thực hoặc giá trị.

Câu ví dụ với "kyseenalainen"

  • "Hänen selityksensä oli kyseenalainen."

    "Lời giải thích của anh ấy không đáng tin."

  • "Tämän raportin tulokset ovat kyseenalaisia."

    "Kết quả của báo cáo này là đáng ngờ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kyseenalainen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "kyseenalainen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'kyseenalainen' viittaa johonkin không đáng tin cậy, có thể nghi ngờ về tính xác thực hoặc giá trị. Nó thường được sử dụng khi có sự nghi ngờ hoặc thiếu bằng chứng rõ ràng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kyseenalainen"