laaja-alainen
Định nghĩa & Giải nghĩa "laaja-alainen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Laaja-alainen tarkoittaa kattavaa, monipuolista tai laajalle levinnyttä.
Ý nghĩa của "laaja-alainen" trong tiếng Việt
Bao phủ một khu vực rộng lớn; có phạm vi rộng.
Câu ví dụ với "laaja-alainen"
-
"Hänellä on laaja-alainen tietämys taloudesta."
"Anh ấy có kiến thức sâu rộng về kinh tế."
-
"Hanke sai laaja-alaisen tuen kansalaisilta."
"Dự án nhận được sự ủng hộ rộng rãi từ người dân."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "laaja-alainen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "laaja-alainen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'laaja-alainen' thường được dùng để chỉ những thứ có phạm vi rộng, nhiều khía cạnh hoặc ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực. Nó tương đương với 'rộng' hoặc 'bao quát' trong tiếng Việt, nhưng mang sắc thái chuyên môn hơn.