(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa laaja-alainen
B2
adjektiivi B2 Du lịch

laaja-alainen

/ˈlɑːjɑˌʔɑlɑi̯nen/
chuyến tham quan mở rộng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "laaja-alainen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Laaja-alainen tarkoittaa kattavaa, monipuolista tai laajalle levinnyttä.

Ý nghĩa của "laaja-alainen" trong tiếng Việt

Bao phủ một khu vực rộng lớn; có phạm vi rộng.

Câu ví dụ với "laaja-alainen"

  • "Hänellä on laaja-alainen tietämys taloudesta."

    "Anh ấy có kiến thức sâu rộng về kinh tế."

  • "Hanke sai laaja-alaisen tuen kansalaisilta."

    "Dự án nhận được sự ủng hộ rộng rãi từ người dân."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "laaja-alainen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

suppea (hẹp)

Cách dùng "laaja-alainen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'laaja-alainen' thường được dùng để chỉ những thứ có phạm vi rộng, nhiều khía cạnh hoặc ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực. Nó tương đương với 'rộng' hoặc 'bao quát' trong tiếng Việt, nhưng mang sắc thái chuyên môn hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "laaja-alainen"