(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa laaja
B1
adjective B1 Y học, Sinh học

laaja

/ˈlɑːjɑ/
giãn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "laaja"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Pinta-alaltaan tai kooltaan suuri, väljä.

Ý nghĩa của "laaja" trong tiếng Việt

Đã trở nên hoặc bị làm cho rộng hơn, lớn hơn hoặc mở hơn.

Câu ví dụ với "laaja"

  • "Tie on laaja ja suora."

    "Con đường rộng và thẳng."

  • "Hänellä on laaja kokemus alalta."

    "Anh ấy có kinh nghiệm rộng rãi trong lĩnh vực này."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "laaja"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "laaja" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'laaja' thường được dùng để chỉ kích thước vật lý hoặc phạm vi rộng lớn. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự 'giãn' trong nghĩa bóng (ví dụ: giãn nở mối quan hệ).

Bảng chia từ (Taivutus) của "laaja"