(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa laajasti
B1
adverbi B1 Tổng quát

laajasti

/ˈlɑːjɑsti/
rộng rãi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "laajasti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Suuressa määrin tai laajuudeltaan; monipuolisesti.

Ý nghĩa của "laajasti" trong tiếng Việt

Ở một mức độ lớn; rất nhiều; một cách rộng rãi.

Câu ví dụ với "laajasti"

  • "Hän matkusteli laajasti ympäri maailmaa."

    "Anh ấy đã đi du lịch khắp thế giới một cách rộng rãi."

  • "Aihetta käsiteltiin laajasti tiedotusvälineissä."

    "Chủ đề này đã được xử lý rộng rãi trên các phương tiện truyền thông."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "laajasti"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

suppeasti (hẹp hòi, hạn chế)

Cách dùng "laajasti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'laajasti' tarkoittaa usein enemmän kuin pelkkää kokoa. Se voi viitata myös monipuolisuuteen tai kattavuuteen. Vertaa sanaan 'avara', joka viittaa enemmän fyysiseen tilaan.

Bảng chia từ (Taivutus) của "laajasti"